STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.17.35.H16-230505-0021 05/05/2023 02/02/2024 07/03/2024
Trễ hạn 24 ngày.
ĐIỂU PRINH
2 000.19.35.H16-230620-0006 20/06/2023 15/01/2024 28/03/2024
Trễ hạn 53 ngày.
ĐIỂU N CHỚ
3 000.17.35.H16-230713-0008 13/07/2023 13/09/2023 27/08/2024
Trễ hạn 246 ngày.
PHÙNG DANH QUÝ
4 000.17.35.H16-230713-0007 13/07/2023 21/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH
5 000.17.35.H16-230728-0005 28/07/2023 05/03/2024 09/04/2024
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN Ý
6 000.17.35.H16-230809-0005 09/08/2023 04/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
BÀN VĂN THẮNG
7 000.17.35.H16-230815-0002 15/08/2023 21/03/2024 13/06/2024
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ XUÂN HẬU
8 000.19.35.H16-230830-0004 30/08/2023 21/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT
9 000.20.35.H16-230908-0005 08/09/2023 28/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU BLƠI
10 000.20.35.H16-230915-0006 15/09/2023 15/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 18 ngày.
ĐIỂU NJRÔL
11 000.20.35.H16-230928-0005 28/09/2023 20/02/2024 28/03/2024
Trễ hạn 27 ngày.
CHU THÚY HƯƠNG
12 000.17.35.H16-230928-0008 28/09/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM DUY NHƯỢNG
13 000.17.35.H16-230928-0009 28/09/2023 24/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM CÔNG DŨNG
14 000.21.35.H16-231006-0001 06/10/2023 20/12/2023 12/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ GIỜ
15 000.21.35.H16-231006-0002 06/10/2023 27/12/2023 05/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM VĂN SANG
16 000.20.35.H16-231009-0005 09/10/2023 26/01/2024 20/03/2024
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN
17 000.00.35.H16-231012-0002 12/10/2023 19/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ HÂN
18 000.00.35.H16-231012-0004 12/10/2023 18/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ VĂN KIÊN
19 000.22.35.H16-231013-0006 13/10/2023 30/01/2024 04/03/2024
Trễ hạn 24 ngày.
ĐIỂU SĂR
20 000.17.35.H16-231013-0006 13/10/2023 26/03/2024 03/05/2024
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆN
21 000.22.35.H16-231013-0007 13/10/2023 17/01/2024 26/02/2024
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ THỊ TUYẾT
22 000.20.35.H16-231017-0002 17/10/2023 12/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN THÀNH
23 000.00.35.H16-231019-0008 19/10/2023 27/02/2024 13/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
THỊ YAH
24 000.22.35.H16-231019-0004 19/10/2023 28/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐIỂU SRỚCH
25 000.22.35.H16-231019-0005 19/10/2023 19/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ VĂN LINH
26 000.17.35.H16-231019-0005 19/10/2023 09/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ THỊ KIM NHUNG
27 000.17.35.H16-231019-0011 19/10/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
KHỔNG VĂN NHỜ
28 000.20.35.H16-231023-0009 23/10/2023 15/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ XUÂN HUÂN
29 000.20.35.H16-231023-0012 23/10/2023 15/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA
30 000.20.35.H16-231023-0014 23/10/2023 15/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
31 000.20.35.H16-231023-0016 23/10/2023 10/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM BÁ LÊN
32 000.20.35.H16-231023-0015 23/10/2023 15/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
MAI VĂN ĐOÀN
33 000.20.35.H16-231023-0017 23/10/2023 08/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TẤN PHONG
34 000.22.35.H16-231026-0001 26/10/2023 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VIẾT KHÔI
35 000.17.35.H16-231026-0008 26/10/2023 05/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 19 ngày.
DOÃN ĐÌNH HÙNG
36 000.17.35.H16-231026-0009 26/10/2023 09/05/2024 19/07/2024
Trễ hạn 51 ngày.
PHẠM HỒNG THỊNH
37 000.20.35.H16-231030-0001 30/10/2023 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU NGAR
38 000.20.35.H16-231030-0002 30/10/2023 23/02/2024 04/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH MAI
39 000.20.35.H16-231102-0005 02/11/2023 19/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN VĂN KHÔI
40 000.21.35.H16-231106-0007 06/11/2023 10/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG
41 000.20.35.H16-231106-0004 06/11/2023 13/03/2024 15/04/2024
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN ĐÌNH NGỌC
42 000.20.35.H16-231107-0004 07/11/2023 05/02/2024 15/04/2024
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TẤN DUNG
43 000.17.35.H16-231107-0004 07/11/2023 04/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN TRƯỜNG QUÂN
44 000.17.35.H16-231107-0003 07/11/2023 26/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ NHƯ DŨNG
45 000.17.35.H16-231107-0005 07/11/2023 19/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỨC
46 000.22.35.H16-231107-0005 07/11/2023 03/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI VĂN TUÂN
47 000.00.35.H16-231109-0020 09/11/2023 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MAI NGỌC NGHIỆP
48 000.19.35.H16-231114-0006 14/11/2023 26/01/2024 04/03/2024
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN VĂN VIỄN
49 000.20.35.H16-231117-0003 17/11/2023 24/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ ĐÀO
50 000.20.35.H16-231120-0012 20/11/2023 19/04/2024 17/09/2024
Trễ hạn 104 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG
51 000.17.35.H16-231121-0015 21/11/2023 29/08/2024 23/12/2024
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ ĐÓN
52 000.19.35.H16-231122-0005 22/11/2023 29/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN TIỆM
53 000.22.35.H16-231123-0031 23/11/2023 09/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
54 000.17.35.H16-231127-0009 27/11/2023 01/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN VIỀN
55 000.17.35.H16-231127-0011 27/11/2023 28/02/2024 14/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
THỊ NHĂ
56 000.19.35.H16-231128-0006 28/11/2023 28/03/2024 11/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU THANH
57 000.00.35.H16-231129-0006 29/11/2023 02/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU NGHĨA CN VŨ ĐẠI QUÂN (LƯU BÁ THUẬN ĐƯỢC ỦY QUYỀN)
58 000.00.35.H16-231129-0007 29/11/2023 11/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN TUYỀN CN 04 HỘ
59 000.00.35.H16-231130-0015 30/11/2023 11/01/2024 14/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀN CN LÊ QUỐC VIỆT
60 000.20.35.H16-231201-0006 01/12/2023 19/02/2024 27/03/2024
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG LÀNH
61 000.20.35.H16-231201-0007 01/12/2023 06/02/2024 27/03/2024
Trễ hạn 36 ngày.
ĐIỂU SRAI
62 000.20.35.H16-231201-0009 01/12/2023 05/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 16 ngày.
HẦU VĂN LIỀN
63 000.19.35.H16-231201-0011 01/12/2023 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TẦN VĂN HỢP
64 000.20.35.H16-231201-0010 01/12/2023 23/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH
65 000.17.35.H16-231204-0007 04/12/2023 23/05/2024 06/06/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG MẠNH QUỲNH
66 000.17.35.H16-231204-0009 04/12/2023 23/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG
67 000.00.35.H16-231204-0032 04/12/2023 25/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ KEM
68 000.20.35.H16-231206-0001 06/12/2023 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ KIM DUNG
69 000.00.35.H16-231206-0030 06/12/2023 27/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM HŨU HINH
70 000.00.35.H16-231207-0001 07/12/2023 28/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU THỊ ÁNH CN TRẦN THỊ THOA
71 000.00.35.H16-231207-0007 07/12/2023 26/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ THỊ TÂN
72 000.21.35.H16-231207-0001 07/12/2023 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THẾ TUYẾN
73 000.18.35.H16-231207-0009 07/12/2023 11/03/2024 28/06/2024
Trễ hạn 77 ngày.
ĐIỂU KHA
74 000.22.35.H16-231207-0007 07/12/2023 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐOAN CN LƯƠNG VĂN MAI + ĐKBĐ
75 000.22.35.H16-231207-0006 07/12/2023 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐOAN CN TRẦN VĂN UẨN + ĐKBĐ
76 000.00.35.H16-231208-0007 08/12/2023 08/01/2024 09/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TUẤN
77 000.00.35.H16-231208-0018 08/12/2023 29/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN CN TRẦN VĂN AN
78 000.00.35.H16-231211-0001 11/12/2023 13/11/2024 22/11/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ UYÊN
79 000.00.35.H16-231211-0016 11/12/2023 02/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HƯŨ PHONG
80 000.00.35.H16-231211-0019 11/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÁNH
81 000.21.35.H16-231212-0003 12/12/2023 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ XÈO CT ĐINH VĂN THIỀU
82 000.17.35.H16-231214-0014 14/12/2023 16/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM
83 000.00.35.H16-231218-0003 18/12/2023 25/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN DUY CHINH
84 000.00.35.H16-231220-0021 20/12/2023 04/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BAO
85 000.00.35.H16-231221-0003 21/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG VINH
86 000.00.35.H16-231228-0015 28/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ BÁ VẤN
87 000.00.35.H16-231228-0016 28/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỰT
88 000.00.35.H16-231228-0021 28/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÁI BÌNH
89 000.22.35.H16-240102-0007 02/01/2024 04/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 23 ngày.
THỊ MƯN
90 000.22.35.H16-240102-0008 02/01/2024 04/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 23 ngày.
THỊ MƯN
91 000.17.35.H16-240102-0006 02/01/2024 01/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
CHỬ VĂN NGỌC
92 000.00.35.H16-240102-0029 02/01/2024 15/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN TRUNG CN MA VĂN HỮU
93 000.22.35.H16-240104-0001 04/01/2024 12/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN DUY THUẦN
94 000.00.35.H16-240104-0010 04/01/2024 01/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN TIỆP
95 000.00.35.H16-240104-0011 04/01/2024 01/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN MINH
96 000.00.35.H16-240104-0036 04/01/2024 25/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TC NGUYỄN THỊ NGỌC VÂN
97 000.19.35.H16-240105-0004 05/01/2024 21/03/2024 15/04/2024
Trễ hạn 17 ngày.
THỊ RIM
98 000.20.35.H16-240108-0004 08/01/2024 07/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
99 000.19.35.H16-240108-0004 08/01/2024 18/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
THỊ HUẾ
100 000.19.35.H16-240108-0005 08/01/2024 24/05/2024 17/06/2024
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ VĂN THƯỜNG
101 000.00.35.H16-240109-0006 09/01/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC HUY CN TRẦN MAI THÚY NGÂN
102 000.19.35.H16-240109-0008 09/01/2024 19/03/2024 22/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU ĐIÊNG
103 000.00.35.H16-240109-0014 09/01/2024 07/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ SINH HÀO CN LÊ XUÂN NGỌ
104 000.00.35.H16-240109-0017 09/01/2024 23/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀN
105 000.00.35.H16-240110-0014 10/01/2024 07/03/2024 08/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÁNH
106 000.17.35.H16-240110-0006 10/01/2024 12/07/2024 17/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUANG KHOÁT
107 000.19.35.H16-240110-0008 10/01/2024 11/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN XUYÊN
108 000.17.35.H16-240111-0002 11/01/2024 04/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN QUÝ
109 000.17.35.H16-240111-0004 11/01/2024 03/06/2024 17/06/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HỮU TRUNG
110 000.17.35.H16-240111-0007 11/01/2024 11/06/2024 04/07/2024
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN THỊ LIỀN
111 000.22.35.H16-240111-0002 11/01/2024 20/09/2024 30/09/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU XUÂN OANH
112 000.00.35.H16-240111-0014 11/01/2024 25/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH
113 000.00.35.H16-240115-0020 15/01/2024 05/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRƯƠNG THỊ DANH
114 000.00.35.H16-240118-0019 18/01/2024 15/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN VUI
115 000.00.35.H16-240118-0026 18/01/2024 15/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG CT NGUYỄN THÁI TRƯỜNG
116 000.17.35.H16-240118-0003 18/01/2024 27/08/2024 22/10/2024
Trễ hạn 39 ngày.
KHỔNG VĂN TUÂN
117 000.17.35.H16-240118-0004 18/01/2024 13/08/2024 16/09/2024
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀO THỊ NHẬT
118 000.17.35.H16-240118-0005 18/01/2024 09/04/2024 15/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN TẠI
119 000.17.35.H16-240118-0006 18/01/2024 09/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ VĂN ĐĂNG
120 000.19.35.H16-240118-0003 18/01/2024 26/03/2024 26/04/2024
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THANH LAI
121 000.00.35.H16-240119-0007 19/01/2024 02/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIỀN
122 000.22.35.H16-240122-0007 22/01/2024 03/04/2024 11/04/2024
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ LỆ
123 000.22.35.H16-240122-0008 22/01/2024 03/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU ĐI
124 000.22.35.H16-240122-0004 22/01/2024 05/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC
125 000.22.35.H16-240122-0005 22/01/2024 04/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN BÁ TÍN
126 000.22.35.H16-240122-0009 22/01/2024 15/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN
127 000.21.35.H16-240122-0006 22/01/2024 03/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN XUÂN QUANG
128 000.20.35.H16-240123-0001 23/01/2024 27/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO ANH DŨNG
129 000.00.35.H16-240123-0018 23/01/2024 18/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH HỮU TRƯỜNG
130 000.00.35.H16-240124-0003 24/01/2024 07/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚ
131 000.00.35.H16-240124-0011 24/01/2024 07/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
THỊ BÉP
132 000.00.35.H16-240125-0030 25/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
133 000.17.35.H16-240126-0007 26/01/2024 04/06/2024 24/06/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN GIANG
134 000.18.35.H16-240126-0002 26/01/2024 27/06/2024 22/07/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
135 000.17.35.H16-240126-0014 26/01/2024 04/06/2024 10/06/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN VỊ
136 000.17.35.H16-240126-0010 26/01/2024 27/06/2024 08/07/2024
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ VĂN QUANG
137 000.17.35.H16-240126-0011 26/01/2024 11/07/2024 19/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÀ
138 000.22.35.H16-240126-0004 26/01/2024 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
139 000.00.35.H16-240129-0018 29/01/2024 01/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH
140 000.00.35.H16-240130-0006 30/01/2024 20/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NGỌC MAI
141 000.00.35.H16-240131-0002 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
142 000.00.35.H16-240131-0004 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN ĐOÀN
143 000.18.35.H16-240131-0003 31/01/2024 06/03/2024 03/05/2024
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN HUY NGUYÊN
144 000.00.35.H16-240131-0007 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỜI
145 000.00.35.H16-240131-0017 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN DŨNG
146 000.00.35.H16-240131-0018 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ VY
147 000.00.35.H16-240131-0019 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH BẮC
148 000.00.35.H16-240131-0023 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỘNG XUYÊN
149 000.00.35.H16-240131-0022 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
150 000.00.35.H16-240131-0024 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ VIẾT THI
151 000.00.35.H16-240131-0025 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG
152 000.00.35.H16-240131-0026 31/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ SON
153 000.00.35.H16-240201-0012 01/02/2024 29/02/2024 03/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU HÙNG
154 000.17.35.H16-240216-0011 16/02/2024 09/09/2024 22/11/2024
Trễ hạn 54 ngày.
MÃ VĂN TÂM
155 000.17.35.H16-240216-0009 16/02/2024 23/05/2024 24/06/2024
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ UYÊN
156 000.22.35.H16-240220-0006 20/02/2024 31/05/2024 11/06/2024
Trễ hạn 7 ngày.
VI VĂN CHÁNG
157 000.22.35.H16-240220-0007 20/02/2024 09/07/2024 29/07/2024
Trễ hạn 14 ngày.
THỊ BÚP
158 000.22.35.H16-240220-0008 20/02/2024 05/09/2024 10/09/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH
159 000.22.35.H16-240221-0001 21/02/2024 29/07/2024 27/08/2024
Trễ hạn 21 ngày.
THỊ NƠL
160 000.22.35.H16-240226-0024 26/02/2024 11/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MẠC VĂN BẨY
161 000.00.35.H16-240227-0019 27/02/2024 01/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
162 000.19.35.H16-240301-0001 01/03/2024 10/05/2024 13/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC HIẾU
163 000.00.35.H16-240305-0003 05/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH HUYỀN
164 000.17.35.H16-240306-0001 06/03/2024 31/05/2024 17/06/2024
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ VĂN VIÊN
165 000.17.35.H16-240306-0006 06/03/2024 02/07/2024 04/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ MÙI
166 000.00.35.H16-240306-0009 06/03/2024 11/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VONGSAUDENH
167 000.00.35.H16-240306-0013 06/03/2024 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG XUÂN
168 000.21.35.H16-240306-0003 06/03/2024 02/07/2024 18/07/2024
Trễ hạn 12 ngày.
TẠ VĂN DŨNG
169 000.00.35.H16-240307-0017 07/03/2024 08/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN TUYỀN
170 000.22.35.H16-240308-0002 08/03/2024 27/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ BÉP
171 000.00.35.H16-240311-0027 11/03/2024 03/07/2024 08/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƯƠNG
172 000.00.35.H16-240312-0014 12/03/2024 26/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
CAO ĐÌNH ƯNG
173 000.00.35.H16-240313-0010 13/03/2024 04/09/2024 19/09/2024
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HỒNG QUÂN
174 000.00.35.H16-240313-0014 13/03/2024 05/09/2024 19/09/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN HỒNG QUÂN
175 000.00.35.H16-240313-0022 13/03/2024 26/04/2024 08/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ SAO
176 000.00.35.H16-240313-0023 13/03/2024 09/05/2024 22/05/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH
177 000.00.35.H16-240314-0016 14/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG BẢO
178 000.17.35.H16-240318-0003 18/03/2024 01/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐỨC GIAI
179 000.17.35.H16-240318-0008 18/03/2024 04/06/2024 24/06/2024
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ HUY HỘI
180 000.20.35.H16-240319-0001 19/03/2024 20/08/2024 10/09/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG VĂN NĂM
181 000.20.35.H16-240319-0002 19/03/2024 14/08/2024 27/08/2024
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG VĂN BA
182 000.20.35.H16-240322-0004 22/03/2024 07/06/2024 26/07/2024
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
183 000.17.35.H16-240325-0001 25/03/2024 09/07/2024 17/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ XUÂN CẤP
184 000.20.35.H16-240325-0001 25/03/2024 07/08/2024 16/09/2024
Trễ hạn 27 ngày.
THỊ NGUYỆT
185 000.00.35.H16-240325-0016 25/03/2024 15/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỒNG THANH CHÍNH
186 000.22.35.H16-240326-0005 26/03/2024 09/04/2024 22/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỂU KRUI
187 000.20.35.H16-240327-0001 27/03/2024 19/07/2024 22/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYẾT
188 000.00.35.H16-240328-0030 28/03/2024 29/03/2024 03/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH
189 000.22.35.H16-240401-0013 01/04/2024 08/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN DŨNG
190 000.21.35.H16-240402-0002 02/04/2024 16/04/2024 28/05/2024
Trễ hạn 28 ngày.
LƯU ĐÌNH HỒNG
191 000.00.35.H16-240403-0008 03/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÚC
192 000.00.35.H16-240403-0017 03/04/2024 10/07/2024 21/07/2024
Trễ hạn 7 ngày.
MAI THỊ THÚY NGÂN
193 000.00.35.H16-240405-0023 05/04/2024 06/08/2024 28/08/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN BẢO
194 000.00.35.H16-240405-0028 05/04/2024 08/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ NHỈ
195 000.00.35.H16-240408-0034 08/04/2024 11/10/2024 03/12/2024
Trễ hạn 37 ngày.
VŨ VĂN GIANG
196 000.00.35.H16-240409-0002 09/04/2024 02/05/2024 03/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG XUÂN THỦY
197 000.20.35.H16-240409-0007 09/04/2024 16/07/2024 17/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH NGỌC
198 000.00.35.H16-240410-0004 10/04/2024 08/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THẾ MỸ
199 000.22.35.H16-240411-0002 11/04/2024 25/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LÝ
200 000.00.35.H16-240411-0021 11/04/2024 30/05/2024 24/06/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGÔ VĂN AM
201 000.20.35.H16-240412-0004 12/04/2024 16/09/2024 23/09/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN TIẾN
202 000.22.35.H16-240412-0002 12/04/2024 29/08/2024 16/09/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU
203 000.22.35.H16-240412-0003 12/04/2024 14/10/2024 29/11/2024
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI VĂN ĐỒNG
204 000.22.35.H16-240412-0004 12/04/2024 22/08/2024 09/09/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ KHANH
205 000.22.35.H16-240412-0005 12/04/2024 22/08/2024 10/09/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG
206 000.21.35.H16-240416-0003 16/04/2024 26/08/2024 28/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC CÔNG
207 000.00.35.H16-240416-0028 16/04/2024 17/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HỒNG ĐẠT
208 000.00.35.H16-240416-0033 16/04/2024 17/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
209 000.17.35.H16-240417-0006 17/04/2024 14/08/2024 22/08/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG
210 000.17.35.H16-240417-0007 17/04/2024 10/07/2024 17/07/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN TÚC
211 000.18.35.H16-240419-0004 19/04/2024 25/07/2024 29/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA
212 000.00.35.H16-240422-0002 22/04/2024 23/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
213 000.21.35.H16-240422-0004 22/04/2024 28/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI TRUNG LỢI
214 000.00.35.H16-240422-0029 22/04/2024 19/06/2024 01/07/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔ
215 000.19.35.H16-240422-0004 22/04/2024 17/10/2024 06/11/2024
Trễ hạn 14 ngày.
ĐIỂU CHĂN
216 000.00.35.H16-240423-0016 23/04/2024 28/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN VƯỢNG
217 000.00.35.H16-240423-0042 23/04/2024 21/08/2024 22/11/2024
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN KHUYẾN
218 000.00.35.H16-240424-0030 24/04/2024 04/09/2024 04/11/2024
Trễ hạn 43 ngày.
ĐIỂU NTƠNH
219 000.22.35.H16-240424-0007 24/04/2024 03/06/2024 07/06/2024
Trễ hạn 4 ngày.
DIỂU NHÉP
220 000.22.35.H16-240502-0002 02/05/2024 03/07/2024 11/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ WÊNG
221 000.00.35.H16-240502-0017 02/05/2024 12/06/2024 17/06/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VIẾT
222 000.22.35.H16-240502-0008 02/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NGUI
223 000.22.35.H16-240502-0009 02/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐÊ
224 000.22.35.H16-240502-0010 02/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU THÁI
225 000.22.35.H16-240502-0011 02/05/2024 16/05/2024 17/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU KHEO
226 000.19.35.H16-240502-0005 02/05/2024 17/10/2024 04/11/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN HƯƠNG
227 000.17.35.H16-240504-0003 04/05/2024 14/06/2024 17/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
228 000.17.35.H16-240504-0004 04/05/2024 14/06/2024 17/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHỬ VĂN NGỌC
229 000.00.35.H16-240506-0040 06/05/2024 15/08/2024 20/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
230 000.22.35.H16-240507-0002 07/05/2024 05/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHƯƠNG
231 000.00.35.H16-240508-0005 08/05/2024 22/05/2024 23/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ PHƯƠNG TRINH
232 000.21.35.H16-240508-0007 08/05/2024 17/05/2024 21/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH HỒNG
233 000.00.35.H16-240508-0032 08/05/2024 17/06/2024 01/07/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN TRƯỜNG QUÂN
234 000.22.35.H16-240508-0004 08/05/2024 26/08/2024 10/09/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN CẢNH
235 000.17.35.H16-240508-0001 08/05/2024 05/07/2024 08/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DIỆP NGỌC DŨNG
236 000.21.35.H16-240508-0009 08/05/2024 29/10/2024 08/11/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN HÓA
237 000.21.35.H16-240509-0002 09/05/2024 09/09/2024 03/10/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH
238 000.22.35.H16-240509-0002 09/05/2024 05/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
MẠC VĂN BẢY
239 000.22.35.H16-240509-0003 09/05/2024 09/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ BỨC
240 000.19.35.H16-240509-0002 09/05/2024 03/07/2024 12/07/2024
Trễ hạn 7 ngày.
LÔ HỒNG SƠN
241 000.19.35.H16-240509-0004 09/05/2024 03/07/2024 09/07/2024
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ DOANG
242 000.20.35.H16-240510-0003 10/05/2024 13/08/2024 27/08/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐIỂU NƠI
243 000.00.35.H16-240513-0025 13/05/2024 27/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 4 ngày.
THỊ S RỚT
244 000.17.35.H16-240515-0007 15/05/2024 09/07/2024 16/07/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN UÔNG
245 000.00.35.H16-240516-0030 16/05/2024 30/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU VĂN ĐÀM
246 000.00.35.H16-240516-0031 16/05/2024 30/05/2024 31/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG
247 000.00.35.H16-240516-0044 16/05/2024 21/06/2024 28/06/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ HOÀNG THỊ MINH ĐƯỜNG
248 000.00.35.H16-240516-0045 16/05/2024 20/06/2024 27/06/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN TUẤN
249 000.00.35.H16-240516-0046 16/05/2024 12/06/2024 24/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUỐC BẮC
250 000.17.35.H16-240517-0002 17/05/2024 09/07/2024 06/11/2024
Trễ hạn 85 ngày.
NGÔ ĐỨC VĂN
251 000.17.35.H16-240517-0016 17/05/2024 18/09/2024 30/09/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ LONG
252 000.17.35.H16-240517-0021 17/05/2024 31/07/2024 22/08/2024
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG QUỐC VƯƠNG
253 000.00.35.H16-240520-0032 20/05/2024 19/06/2024 24/06/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY DANH CN HUỲNH TRẦN VĨNH (TRẦN THỊ THU ĐƯỢC ỦY QUYỀN)
254 000.00.35.H16-240520-0047 20/05/2024 03/06/2024 05/07/2024
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC TRƯỜNG THANH
255 000.18.35.H16-240521-0006 21/05/2024 19/06/2024 18/07/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐIỂU LANH
256 000.00.35.H16-240521-0022 21/05/2024 31/07/2024 05/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
257 000.21.35.H16-240522-0001 22/05/2024 03/10/2024 08/10/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ PƠL
258 000.00.35.H16-240522-0025 22/05/2024 22/05/2024 23/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HẠNH
259 000.22.35.H16-240522-0005 22/05/2024 09/08/2024 16/09/2024
Trễ hạn 25 ngày.
ĐIỂU SRIÊNG
260 000.17.35.H16-240523-0002 23/05/2024 05/08/2024 20/08/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG
261 000.17.35.H16-240523-0006 23/05/2024 29/08/2024 01/11/2024
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN
262 000.00.35.H16-240524-0010 24/05/2024 04/07/2024 14/07/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN ĐIỆP CN LÊ TUẤN ANH
263 000.00.35.H16-240527-0027 27/05/2024 28/05/2024 03/06/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄ THỊ XUÂN
264 000.00.35.H16-240527-0028 27/05/2024 28/05/2024 03/06/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN MINH CHÍ
265 000.18.35.H16-240528-0002 28/05/2024 14/06/2024 26/07/2024
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN THỊ THIẾP
266 000.00.35.H16-240528-0041 28/05/2024 18/06/2024 26/06/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ CÁNH
267 000.00.35.H16-240529-0007 29/05/2024 12/07/2024 15/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHỐ
268 000.00.35.H16-240529-0014 29/05/2024 19/06/2024 26/06/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ SAO
269 000.00.35.H16-240530-0018 30/05/2024 28/06/2024 07/07/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU KHEO
270 000.22.35.H16-240530-0002 30/05/2024 09/08/2024 04/09/2024
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC
271 000.21.35.H16-240531-0001 31/05/2024 03/12/2024 05/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC NAM
272 000.22.35.H16-240531-0006 31/05/2024 27/08/2024 16/09/2024
Trễ hạn 13 ngày.
THỊ BỚT
273 000.22.35.H16-240603-0006 03/06/2024 10/09/2024 29/11/2024
Trễ hạn 58 ngày.
THỊ BRÉP
274 000.17.35.H16-240604-0009 04/06/2024 11/11/2024 12/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI XUÂN TẠI CN VŨ THẾ HIỂN
275 000.00.35.H16-240605-0007 05/06/2024 26/06/2024 03/07/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM HỮU HINH
276 000.00.35.H16-240606-0013 06/06/2024 08/07/2024 09/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LAM
277 000.21.35.H16-240606-0003 06/06/2024 29/08/2024 11/09/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUẨN
278 000.00.35.H16-240607-0005 07/06/2024 05/08/2024 08/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ HOA
279 000.00.35.H16-240607-0010 07/06/2024 28/06/2024 03/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN THỊNH
280 000.00.35.H16-240607-0023 07/06/2024 28/06/2024 03/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ THỦY
281 000.17.35.H16-240610-0005 10/06/2024 16/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN QUÝ
282 000.00.35.H16-240610-0031 10/06/2024 24/06/2024 25/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐẮC HOẠT
283 000.00.35.H16-240611-0008 11/06/2024 19/07/2024 22/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐÌNH HẢO CN NGUYỄN MẠNH HẢO
284 000.00.35.H16-240611-0034 11/06/2024 10/07/2024 12/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀN
285 000.22.35.H16-240613-0001 13/06/2024 09/10/2024 30/10/2024
Trễ hạn 15 ngày.
LƯU XUÂN OANH
286 000.17.35.H16-240614-0002 14/06/2024 03/07/2024 26/07/2024
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ LAN
287 000.00.35.H16-240617-0007 17/06/2024 01/07/2024 05/07/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN THẮNG
288 000.00.35.H16-240618-0046 18/06/2024 02/07/2024 05/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
MA VĂN GIẢNG
289 000.17.35.H16-240619-0008 19/06/2024 07/10/2024 01/11/2024
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM VĂN HƯỞNG
290 000.00.35.H16-240620-0015 20/06/2024 04/07/2024 05/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ TỢ
291 000.17.35.H16-240624-0008 24/06/2024 27/09/2024 30/10/2024
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯỠNG
292 000.17.35.H16-240624-0012 24/06/2024 13/09/2024 07/11/2024
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN DANH HÙNG
293 000.22.35.H16-240626-0003 26/06/2024 19/08/2024 26/08/2024
Trễ hạn 5 ngày.
MA VĂN THÁI
294 000.22.35.H16-240626-0007 26/06/2024 25/10/2024 25/12/2024
Trễ hạn 43 ngày.
VŨ TỰ NHIÊN
295 000.00.35.H16-240627-0027 27/06/2024 18/07/2024 22/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ BÚP
296 000.00.35.H16-240628-0013 28/06/2024 19/07/2024 22/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU CHUYÊN
297 000.19.35.H16-240628-0001 28/06/2024 30/07/2024 12/08/2024
Trễ hạn 9 ngày.
THỊ DAN (ĐIỂU KRAI)
298 000.00.35.H16-240628-0018 28/06/2024 16/08/2024 11/09/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VINH TRƯỜNG MN 1/6
299 000.00.35.H16-240628-0020 28/06/2024 19/07/2024 22/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY VĂN
300 000.00.35.H16-240701-0014 01/07/2024 06/08/2024 12/09/2024
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN HỮA
301 000.17.35.H16-240701-0009 01/07/2024 13/09/2024 22/11/2024
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM CÔNG TRỊ
302 000.00.35.H16-240701-0022 01/07/2024 15/07/2024 18/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU ĐOAN
303 000.00.35.H16-240703-0042 03/07/2024 17/07/2024 18/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN TUÂN
304 000.00.35.H16-240704-0003 04/07/2024 25/07/2024 27/11/2024
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN XUÂN TOÀN
305 000.00.35.H16-240704-0026 04/07/2024 05/07/2024 08/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ DUY ĐẠI
306 000.00.35.H16-240704-0029 04/07/2024 09/07/2024 10/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ CHINH
307 000.20.35.H16-240704-0008 04/07/2024 04/11/2024 23/12/2024
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CA
308 000.00.35.H16-240704-0037 04/07/2024 09/07/2024 10/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CẢM
309 000.20.35.H16-240705-0002 05/07/2024 06/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN (CON PHAN THỊ CẨM NGỌC)
310 000.20.35.H16-240705-0004 05/07/2024 06/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ KIM CHI
311 000.17.35.H16-240705-0007 05/07/2024 09/07/2024 11/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
312 000.19.35.H16-240705-0004 05/07/2024 19/07/2024 26/07/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU NSRAU
313 000.17.35.H16-240708-0001 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRONG PHÚC
314 000.17.35.H16-240708-0009 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN
315 000.17.35.H16-240708-0011 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LIỄU
316 000.17.35.H16-240708-0014 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THUÂN
317 000.17.35.H16-240708-0015 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN LOAN
318 000.17.35.H16-240708-0016 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ HẠ (C/S ĐIỂU HOÀNG HẢI)
319 000.17.35.H16-240708-0017 08/07/2024 07/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ VINH (C/S NGUYỄN QUỐC KHÁNH)
320 000.00.35.H16-240708-0032 08/07/2024 29/07/2024 27/11/2024
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN QUANG THANH
321 000.22.35.H16-240709-0003 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ BLĂK
322 000.22.35.H16-240709-0004 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN NẶC
323 000.22.35.H16-240709-0005 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN ĐẠO
324 000.22.35.H16-240709-0011 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ NỤ
325 000.22.35.H16-240709-0012 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ SRÂY
326 000.22.35.H16-240709-0013 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
Ý VĂN KHÓT
327 000.22.35.H16-240709-0006 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ BẤC
328 000.22.35.H16-240709-0007 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU DJRÊNG
329 000.22.35.H16-240709-0008 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHẤT
330 000.22.35.H16-240709-0009 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THI ÚP
331 000.22.35.H16-240709-0010 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ PĂR
332 000.22.35.H16-240709-0014 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ TRỌNG
333 000.22.35.H16-240709-0015 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ BRỚT
334 000.22.35.H16-240709-0016 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỚNG
335 000.22.35.H16-240709-0017 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ PƯN
336 000.22.35.H16-240709-0018 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ TRINH
337 000.22.35.H16-240709-0019 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ HOÀI
338 000.22.35.H16-240709-0020 09/07/2024 08/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYÊN THỊ PHÚC
339 000.20.35.H16-240710-0002 10/07/2024 09/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THÀNH
340 000.20.35.H16-240710-0003 10/07/2024 09/08/2024 12/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ NGỌC NGUYÊN
341 000.00.35.H16-240710-0021 10/07/2024 10/07/2024 11/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÙ THỊ ĐƯỜNG
342 000.00.35.H16-240710-0025 10/07/2024 24/07/2024 29/07/2024
Trễ hạn 3 ngày.
DIÊM VĂN THÀNH
343 000.20.35.H16-240710-0009 10/07/2024 11/10/2024 07/11/2024
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊM
344 000.17.35.H16-240711-0007 11/07/2024 19/07/2024 19/08/2024
Trễ hạn 21 ngày.
THỊ HẠNH (MẸ ĐỐI TƯỢNG BTXH: DƯƠNG TRỌNG TIẾN)
345 000.19.35.H16-240715-0002 15/07/2024 30/10/2024 31/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ NGỌC THI
346 000.20.35.H16-240715-0004 15/07/2024 07/11/2024 13/11/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH
347 000.00.35.H16-240715-0022 15/07/2024 06/08/2024 29/08/2024
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM ĐỨC DẦN
348 000.20.35.H16-240717-0003 17/07/2024 17/07/2024 19/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ DIỄM PHÚC
349 000.20.35.H16-240717-0004 17/07/2024 18/07/2024 19/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ BƠNG
350 000.19.35.H16-240717-0002 17/07/2024 15/08/2024 22/08/2024
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THỊ SEN
351 000.00.35.H16-240719-0005 19/07/2024 09/08/2024 27/11/2024
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ
352 000.21.35.H16-240722-0010 22/07/2024 01/10/2024 06/11/2024
Trễ hạn 26 ngày.
HƯỚNG VIẾT LẦY
353 000.17.35.H16-240723-0010 23/07/2024 06/08/2024 09/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THIÊM
354 000.17.35.H16-240723-0011 23/07/2024 06/08/2024 09/08/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN CHÂU
355 000.20.35.H16-240724-0001 24/07/2024 24/07/2024 25/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THƯƠNG
356 000.21.35.H16-240724-0003 24/07/2024 12/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHI THỊNH
357 000.00.35.H16-240724-0024 24/07/2024 29/07/2024 31/07/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO ĐÌNH TRUNG
358 000.00.35.H16-240725-0007 25/07/2024 23/08/2024 12/09/2024
Trễ hạn 13 ngày.
KHA VĂN VUI
359 000.00.35.H16-240725-0010 25/07/2024 30/07/2024 31/07/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM
360 000.20.35.H16-240725-0005 25/07/2024 26/08/2024 11/09/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NÌM A SÁM
361 000.20.35.H16-240725-0006 25/07/2024 23/08/2024 19/10/2024
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN CHƯƠNG
362 000.20.35.H16-240725-0009 25/07/2024 24/09/2024 26/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
363 000.00.35.H16-240725-0031 25/07/2024 02/10/2024 15/10/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN ĐỊNH
364 000.00.35.H16-240726-0006 26/07/2024 09/08/2024 22/08/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG TRUNG ĐÔNG
365 000.00.35.H16-240726-0024 26/07/2024 27/08/2024 10/09/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VÕ CHÍNH NHÂN
366 000.00.35.H16-240729-0006 29/07/2024 07/08/2024 09/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
367 000.00.35.H16-240729-0008 29/07/2024 19/08/2024 27/11/2024
Trễ hạn 71 ngày.
NGÔ VĂN AM
368 000.00.35.H16-240729-0019 29/07/2024 03/10/2024 15/10/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGÔ THỊ HOA
369 000.00.35.H16-240729-0037 29/07/2024 24/09/2024 13/12/2024
Trễ hạn 58 ngày.
ĐỒNG VIẾT KHÁNH
370 000.00.35.H16-240729-0041 29/07/2024 19/08/2024 27/11/2024
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN
371 000.00.35.H16-240729-0042 29/07/2024 19/08/2024 27/11/2024
Trễ hạn 71 ngày.
LÊ THỊ BÚP
372 000.00.35.H16-240729-0045 29/07/2024 08/11/2024 15/11/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC THÁI BÌNH
373 000.20.35.H16-240731-0001 31/07/2024 30/08/2024 11/09/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TOÀN
374 000.20.35.H16-240731-0004 31/07/2024 30/08/2024 11/09/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THẾ CƯỜNG ( CHĂM SÓC CHI, NHUNG)
375 000.22.35.H16-240731-0006 31/07/2024 18/10/2024 22/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN LỢI
376 000.00.35.H16-240731-0033 31/07/2024 21/08/2024 27/11/2024
Trễ hạn 69 ngày.
DIÊM VĂN THÀNH
377 000.00.35.H16-240731-0034 31/07/2024 29/08/2024 08/09/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN CÔNG HOÀNG
378 000.20.35.H16-240801-0003 01/08/2024 03/09/2024 11/09/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ LỰA
379 000.00.35.H16-240801-0017 01/08/2024 12/08/2024 14/08/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ LƯU
380 000.00.35.H16-240802-0006 02/08/2024 16/08/2024 17/08/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG VĂN BẢY
381 000.00.35.H16-240802-0013 02/08/2024 29/08/2024 06/10/2024
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
382 000.00.35.H16-240802-0012 02/08/2024 13/08/2024 14/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN BIỂU
383 000.19.35.H16-240802-0006 02/08/2024 09/09/2024 18/09/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐIỂU PHÚC TC ĐIỂU LUK
384 000.20.35.H16-240806-0003 06/08/2024 06/09/2024 11/09/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN CƯỜNG
385 000.00.35.H16-240807-0001 07/08/2024 07/08/2024 08/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG QUÝ
386 000.00.35.H16-240807-0002 07/08/2024 16/08/2024 17/08/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
387 000.00.35.H16-240807-0008 07/08/2024 07/08/2024 08/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU ĐÔN
388 000.00.35.H16-240807-0011 07/08/2024 07/08/2024 08/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ BAN
389 000.00.35.H16-240808-0016 08/08/2024 22/08/2024 23/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN DŨNG CN NGUYỄN QUỐC DUY (LƯU PHI ÁNH ĐƯỢC ỦY QUYỀN)
390 000.00.35.H16-240808-0022 08/08/2024 30/08/2024 05/09/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ AI CN HÀ VĂN NAM
391 000.00.35.H16-240813-0011 13/08/2024 16/08/2024 19/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN (CẤP LẠI)
392 000.00.35.H16-240813-0013 13/08/2024 16/08/2024 19/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ TUYẾT
393 000.00.35.H16-240813-0029 13/08/2024 16/08/2024 19/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ HƯƠNG TRÀ
394 000.21.35.H16-240813-0001 13/08/2024 22/08/2024 23/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THO
395 000.21.35.H16-240813-0002 13/08/2024 22/08/2024 23/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TẠ
396 000.00.35.H16-240814-0024 14/08/2024 08/10/2024 10/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN BẢO
397 000.00.35.H16-240814-0033 14/08/2024 04/10/2024 10/10/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ GIA VĨ
398 000.00.35.H16-240815-0005 15/08/2024 04/09/2024 10/09/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG CN ĐỖ VIỆT TUÂN
399 000.00.35.H16-240815-0004 15/08/2024 04/09/2024 10/09/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC HUY
400 000.00.35.H16-240815-0008 15/08/2024 16/09/2024 19/09/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ THIAH CN NGUYỄN THỊ THAO
401 000.00.35.H16-240815-0020 15/08/2024 24/09/2024 27/09/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂN TC NGUYỄN HỮU TÌNH
402 000.00.35.H16-240819-0020 19/08/2024 17/09/2024 19/11/2024
Trễ hạn 45 ngày.
BÙI THỌ DƯƠNG
403 000.18.35.H16-240819-0010 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU BRANG
404 000.18.35.H16-240819-0011 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ DI
405 000.18.35.H16-240819-0015 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ HOA
406 000.18.35.H16-240819-0017 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THÁI THỊ ĐÀN
407 000.18.35.H16-240819-0018 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU NHƯNG
408 000.18.35.H16-240819-0019 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ LỢI
409 000.18.35.H16-240819-0012 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ JƠL
410 000.18.35.H16-240819-0013 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HẦU THỊ RỒNG
411 000.18.35.H16-240819-0014 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LẦU THỊ MỸ
412 000.18.35.H16-240819-0016 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG A TỦA
413 000.18.35.H16-240819-0021 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ BẢY
414 000.18.35.H16-240819-0023 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A GIÀNG
415 000.18.35.H16-240819-0024 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG A VƯ
416 000.18.35.H16-240819-0020 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TRỌNG
417 000.18.35.H16-240819-0022 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG THỊ TRỪ
418 000.18.35.H16-240819-0025 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG THỊ MAI
419 000.18.35.H16-240819-0026 19/08/2024 20/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A CHẮNG
420 000.18.35.H16-240820-0001 20/08/2024 23/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A KHAI
421 000.17.35.H16-240820-0003 20/08/2024 09/10/2024 28/10/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN
422 000.18.35.H16-240820-0002 20/08/2024 23/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ LAN
423 000.18.35.H16-240820-0003 20/08/2024 23/09/2024 24/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ HƯƠNG
424 000.00.35.H16-240822-0003 22/08/2024 23/09/2024 08/10/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN BÚT
425 000.00.35.H16-240826-0001 26/08/2024 18/09/2024 19/11/2024
Trễ hạn 44 ngày.
ĐẶNG VĂN PHÚC
426 000.00.35.H16-240826-0029 26/08/2024 18/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN VĂN ĐOÁN
427 000.17.35.H16-240826-0006 26/08/2024 25/10/2024 06/11/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI
428 000.22.35.H16-240827-0004 27/08/2024 27/09/2024 15/10/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC
429 000.00.35.H16-240827-0023 27/08/2024 19/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 49 ngày.
ĐẶNG HỮU HƯƠNG (TÁCH THỬA IN GIẤY)
430 000.00.35.H16-240827-0033 27/08/2024 09/09/2024 10/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG
431 000.19.35.H16-240827-0004 27/08/2024 12/09/2024 13/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU KLƠL CT THỊ NỞ
432 000.00.35.H16-240828-0002 28/08/2024 20/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ MINH HẢI
433 000.00.35.H16-240828-0006 28/08/2024 28/08/2024 29/08/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRỌNG BÌNH
434 000.00.35.H16-240828-0025 28/08/2024 20/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN ĐĂNG LINH
435 000.00.35.H16-240829-0001 29/08/2024 23/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 47 ngày.
PHẠM LONG CANG
436 000.00.35.H16-240829-0012 29/08/2024 23/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU MBLINH CN ĐIỂU SINH
437 000.00.35.H16-240829-0015 29/08/2024 26/09/2024 10/10/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN ĐĂNG
438 000.22.35.H16-240829-0007 29/08/2024 11/09/2024 12/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN THƯỜNG
439 000.00.35.H16-240830-0004 30/08/2024 24/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYỀN
440 000.00.35.H16-240904-0002 04/09/2024 13/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU VĂN THẠNH
441 000.00.35.H16-240904-0001 04/09/2024 13/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOA QUANG BẢY
442 000.00.35.H16-240904-0005 04/09/2024 13/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ XINH
443 000.00.35.H16-240904-0009 04/09/2024 13/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ BÁ CHÚNG
444 000.00.35.H16-240904-0010 04/09/2024 25/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THANH NGA
445 000.00.35.H16-240904-0013 04/09/2024 13/09/2024 16/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU VĂN THẠNH
446 000.17.35.H16-240905-0002 05/09/2024 04/10/2024 14/10/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN LƯỢNG
447 000.00.35.H16-240905-0006 05/09/2024 26/09/2024 10/10/2024
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THANH PHONG
448 000.00.35.H16-240905-0016 05/09/2024 31/10/2024 23/12/2024
Trễ hạn 37 ngày.
ĐẶNG VĂN KÝ
449 000.00.35.H16-240905-0017 05/09/2024 26/09/2024 27/11/2024
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
450 000.00.35.H16-240905-0023 05/09/2024 06/09/2024 09/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ĐĂNG HƯNG
451 000.00.35.H16-240909-0002 09/09/2024 16/09/2024 17/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH THỨC (BAN QLDA HUYỆN NỘP HS)
452 000.21.35.H16-240910-0001 10/09/2024 30/10/2024 31/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG
453 000.00.35.H16-240911-0002 11/09/2024 02/10/2024 09/12/2024
Trễ hạn 48 ngày.
VŨ ĐỨC MINH
454 000.17.35.H16-240916-0006 16/09/2024 19/09/2024 23/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CHÍ CÔNG
455 000.19.35.H16-240916-0008 16/09/2024 07/10/2024 08/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU NDAK TK THỊ GIÁ
456 000.17.35.H16-240916-0009 16/09/2024 19/09/2024 23/09/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TOÀN
457 000.00.35.H16-240917-0008 17/09/2024 08/10/2024 10/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI TRUNG LỢI
458 000.00.35.H16-240917-0030 17/09/2024 08/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ HẰNG
459 000.00.35.H16-240917-0032 17/09/2024 08/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LIÊU
460 000.00.35.H16-240918-0025 18/09/2024 09/10/2024 10/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHÂU
461 000.00.35.H16-240919-0015 19/09/2024 09/10/2024 15/11/2024
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THANH QUÝ CN BÙI ĐỨC VƯỢNG
462 000.00.35.H16-240919-0016 19/09/2024 30/09/2024 02/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HÀ
463 000.21.35.H16-240920-0005 20/09/2024 11/10/2024 14/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM CÚC
464 000.00.35.H16-240923-0006 23/09/2024 14/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ MÙI
465 000.22.35.H16-240925-0001 25/09/2024 25/09/2024 26/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ BÌNH
466 000.00.35.H16-240925-0025 25/09/2024 29/10/2024 03/11/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ BÉ HUYỀN
467 000.22.35.H16-240926-0004 26/09/2024 26/09/2024 27/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU THẮNG
468 000.00.35.H16-240927-0023 27/09/2024 30/10/2024 03/11/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ HẠNH CN PHAN VĂN TRƯỜNG
469 000.22.35.H16-240927-0005 27/09/2024 27/09/2024 30/09/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ NGUYỆT
470 000.00.35.H16-240930-0003 30/09/2024 21/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN VỊ
471 000.20.35.H16-240930-0005 30/09/2024 30/09/2024 01/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ ĐUÂN
472 000.20.35.H16-240930-0003 30/09/2024 30/09/2024 01/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MINH ĐỨC
473 000.20.35.H16-240930-0004 30/09/2024 30/09/2024 01/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
Y NGAN KNUL
474 000.18.35.H16-240930-0010 30/09/2024 30/09/2024 01/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU THỊ VÌNH
475 000.00.35.H16-241001-0013 01/10/2024 22/10/2024 14/11/2024
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN CAO ĐẠI
476 000.22.35.H16-241001-0004 01/10/2024 01/10/2024 02/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ CẨM NHUNG
477 000.00.35.H16-241002-0011 02/10/2024 22/10/2024 15/11/2024
Trễ hạn 18 ngày.
SÚ VẦY HẰNG CN PHẠM VĂN DŨNG
478 000.17.35.H16-241002-0001 02/10/2024 02/10/2024 03/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHỜ
479 000.20.35.H16-241004-0002 04/10/2024 04/10/2024 07/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VIỄN PHÁP
480 000.00.35.H16-241008-0034 08/10/2024 29/10/2024 14/11/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM VĂN GIÁP
481 000.18.35.H16-241009-0004 09/10/2024 09/10/2024 10/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN DŨNG
482 000.20.35.H16-241009-0005 09/10/2024 10/10/2024 11/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN LỀU
483 000.00.35.H16-241011-0005 11/10/2024 01/11/2024 14/11/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN SẢN
484 000.22.35.H16-241011-0006 11/10/2024 11/10/2024 14/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ TƯ
485 000.19.35.H16-241015-0012 15/10/2024 15/10/2024 16/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU KLŨN
486 000.20.35.H16-241015-0014 15/10/2024 15/10/2024 16/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH THUẤN
487 000.00.35.H16-241017-0024 17/10/2024 07/11/2024 14/11/2024
Trễ hạn 5 ngày.
MAI CHÍ THẠCH (ĐỖ THỊ YẾN NHẬN UQ)
488 000.20.35.H16-241017-0002 17/10/2024 17/10/2024 21/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU TINH
489 000.00.35.H16-241018-0005 18/10/2024 08/11/2024 14/11/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRÍ
490 000.22.35.H16-241018-0008 18/10/2024 08/11/2024 18/11/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY CN TRẦN THẾ TUẤN
491 000.20.35.H16-241021-0003 21/10/2024 22/10/2024 24/10/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU GI
492 000.00.35.H16-241022-0009 22/10/2024 11/11/2024 12/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LÝ
493 000.22.35.H16-241024-0004 24/10/2024 24/10/2024 25/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU NHÂN
494 000.22.35.H16-241025-0003 25/10/2024 29/10/2024 30/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ HÒA
495 000.22.35.H16-241025-0004 25/10/2024 29/10/2024 30/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ HOA
496 000.21.35.H16-241025-0004 25/10/2024 25/10/2024 28/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐÌNH MẠNH
497 000.20.35.H16-241029-0015 29/10/2024 12/11/2024 18/11/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO HÀ NHỰT VINH
498 000.00.35.H16-241030-0002 30/10/2024 20/11/2024 02/12/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN KHÁNG
499 000.00.35.H16-241030-0005 30/10/2024 04/11/2024 05/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ BÌNH
500 000.00.35.H16-241028-0007 30/10/2024 04/11/2024 05/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NHÂM
501 000.20.35.H16-241030-0007 30/10/2024 30/10/2024 31/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHƯỚC
502 000.20.35.H16-241030-0006 30/10/2024 30/10/2024 31/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU SĂN
503 000.20.35.H16-241024-0003 30/10/2024 30/10/2024 01/11/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐIỂU HÙNG
504 000.18.35.H16-241030-0006 30/10/2024 30/10/2024 31/10/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN DƯỠNG
505 000.18.35.H16-241031-0001 31/10/2024 31/10/2024 01/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HẠNG SEO SỰ
506 000.19.35.H16-241031-0001 31/10/2024 31/10/2024 01/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ RHĂP
507 000.18.35.H16-241031-0003 31/10/2024 31/10/2024 01/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VỪ A DÊ
508 000.00.35.H16-241031-0011 31/10/2024 20/11/2024 16/12/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ OANH CN NGUYỄN THỊ HẠNH
509 000.00.35.H16-241105-0009 05/11/2024 04/12/2024 06/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI CN NGUYỄN CHÍ TÂM
510 000.18.35.H16-241105-0004 05/11/2024 05/11/2024 06/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A CHUA
511 000.18.35.H16-241105-0001 05/11/2024 05/11/2024 06/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ VÂN
512 000.18.35.H16-241105-0007 05/11/2024 05/11/2024 06/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH TRÂM
513 000.20.35.H16-241106-0001 07/11/2024 07/11/2024 13/11/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ THANH HÒA
514 000.20.35.H16-241107-0007 07/11/2024 07/11/2024 13/11/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CHÂU THỊ HỒNG
515 H16.55.25-241111-0009 12/11/2024 12/11/2024 13/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN CHÍNH
516 H16.55.25-241112-0003 12/11/2024 12/11/2024 13/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG
517 H16.55-241112-0004 12/11/2024 26/11/2024 13/12/2024
Trễ hạn 13 ngày.
CAO VĂN CỬ
518 H16.55-241113-0017 13/11/2024 13/11/2024 15/11/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THẠCH HOÀNG NA
519 H16.55.23-241114-0009 14/11/2024 14/11/2024 15/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN BẮC
520 H16.55.23-241114-0007 14/11/2024 14/11/2024 15/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG
521 H16.55-241114-0033 14/11/2024 28/11/2024 02/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐỨC
522 H16.55-241115-0002 15/11/2024 13/12/2024 17/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN CAO
523 H16.55.23-241118-0004 18/11/2024 18/11/2024 19/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM
524 H16.55.23-241118-0003 18/11/2024 18/11/2024 19/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM
525 H16.55.23-241118-0006 18/11/2024 18/11/2024 19/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH THUẬN
526 H16.55.23-241119-0006 19/11/2024 19/11/2024 20/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LIỀN
527 H16.55.23-241119-0007 19/11/2024 19/11/2024 20/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LIỀN
528 H16.55.23-241119-0008 19/11/2024 19/11/2024 20/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THANH TRỊ
529 H16.55-241119-0026 19/11/2024 09/12/2024 10/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VIỆT TRUNG CN GIP A DƯỠNG
530 H16.55.25-241119-0008 19/11/2024 19/11/2024 20/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HẠNG THỊ KIA
531 H16.55.25-241119-0009 19/11/2024 19/11/2024 20/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A SINH
532 H16.55.24-241120-0001 20/11/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG THỊ VẦN
533 H16.55.24-241120-0002 20/11/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
534 H16.55.24-241120-0003 20/11/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG VIẾT THÁI
535 H16.55.24-241120-0006 20/11/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THIÊN MẼ
536 H16.55.24-241120-0005 20/11/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KHÁ
537 H16.55.21-241120-0005 20/11/2024 28/11/2024 18/12/2024
Trễ hạn 14 ngày.
KIỀU THỊ LAN
538 H16.55-241121-0018 21/11/2024 05/12/2024 16/12/2024
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ HOAN
539 H16.55.23-241121-0007 21/11/2024 21/11/2024 22/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HỒNG PHI
540 H16.55-241121-0020 21/11/2024 28/11/2024 29/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HUY (BAN QLDA HUYỆN TUY ĐỨC NỘP)
541 H16.55.22-241121-0001 21/11/2024 21/11/2024 22/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU TIẾN HỌC
542 H16.55-241122-0014 22/11/2024 06/12/2024 13/12/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐIỂU BÍ
543 H16.55-241125-0001 25/11/2024 09/12/2024 13/12/2024
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG VĂN THÔNG
544 H16.55-241125-0005 25/11/2024 09/12/2024 13/12/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ ĐÌNH VY
545 H16.55.25-241125-0006 25/11/2024 25/11/2024 26/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A VẲNG
546 H16.55.25-241125-0008 25/11/2024 25/11/2024 26/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ A SÍNH
547 H16.55.26-241125-0010 25/11/2024 16/12/2024 20/12/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐIỂU TRÔN
548 H16.55.25-241125-0010 25/11/2024 25/11/2024 26/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VỪ THỊ LY
549 H16.55.23-241127-0004 27/11/2024 27/11/2024 28/11/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN GIANG
550 H16.55-241128-0004 28/11/2024 12/12/2024 13/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN MỲ
551 H16.55-241128-0008 28/11/2024 12/12/2024 13/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIÊM
552 H16.55-241129-0029 29/11/2024 19/12/2024 20/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH
553 H16.55-241129-0030 29/11/2024 19/12/2024 20/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỌ
554 H16.55-241129-0035 29/11/2024 13/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM
555 H16.55.23-241129-0005 02/12/2024 02/12/2024 03/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ THỎA
556 H16.55-241204-0012 04/12/2024 04/12/2024 09/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN HỮU TỐ
557 H16.55-241204-0017 04/12/2024 04/12/2024 09/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ DOAI
558 H16.55.25-241205-0010 05/12/2024 05/12/2024 06/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN ÚT
559 H16.55-241205-0020 05/12/2024 19/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ TỐT
560 H16.55.23-241205-0004 05/12/2024 05/12/2024 06/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG THỊ HƯƠNG
561 H16.55.22-241206-0001 06/12/2024 06/12/2024 09/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC DIỄN
562 H16.55-241206-0002 06/12/2024 13/12/2024 15/12/2024
Trễ hạn 0 ngày.
ĐIỂU SRĂNH
563 H16.55-241206-0003 06/12/2024 20/12/2024 26/12/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ XUYÊN
564 H16.55-241206-0013 06/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
THỊ BÚP
565 H16.55.21-241206-0001 06/12/2024 06/12/2024 09/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DANH VỪA
566 H16.55-241206-0022 06/12/2024 13/12/2024 14/12/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY
567 H16.55-241209-0039 09/12/2024 16/12/2024 17/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU LỰC (BQL DA HUYỆN TUY ĐỨC)
568 H16.55.25-241211-0013 11/12/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HẢNG THỊ DUNG
569 H16.55.25-241211-0016 11/12/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÀNG THỊ HOA
570 H16.55-241211-0041 11/12/2024 25/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHỞI
571 H16.55.26-241210-0002 11/12/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ DU
572 H16.55.26-241211-0003 11/12/2024 11/12/2024 12/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂM
573 H16.55.23-241213-0003 13/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HẠNG VĂN SẮC
574 H16.55.23-241213-0004 13/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG
575 H16.55.23-241213-0005 13/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NINH THANH THỦY
576 H16.55.23-241213-0006 13/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NINH HỒNG CHUNG
577 H16.55.23-241213-0007 13/12/2024 20/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THU HỒNG
578 H16.55.21-241213-0007 13/12/2024 13/12/2024 16/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN DIỄN
579 H16.55.22-241213-0001 16/12/2024 16/12/2024 19/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ANH TRUNG
580 H16.55.22-241213-0002 16/12/2024 16/12/2024 19/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ ANH TRUNG
581 H16.55.26-241213-0001 16/12/2024 16/12/2024 18/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÔ VĂN TRƯỜNG
582 H16.55.22-241216-0008 16/12/2024 16/12/2024 19/12/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THỊ NGHIM
583 H16.55.25-241217-0002 17/12/2024 17/12/2024 19/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LÀNH
584 H16.55-241218-0015 18/12/2024 18/12/2024 20/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HẢI
585 H16.55.25-241219-0004 19/12/2024 19/12/2024 23/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN TÀI
586 H16.55-241223-0009 23/12/2024 30/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LĂNG VĂN TỈNH
587 H16.55.25-241223-0005 23/12/2024 23/12/2024 24/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHÓNG
588 H16.55.25-241224-0009 24/12/2024 24/12/2024 25/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VỪ A TINH
589 H16.55.25-241224-0011 24/12/2024 24/12/2024 25/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG A SỬ
590 H16.55-241225-0009 25/12/2024 25/12/2024 26/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI CHẴN
591 H16.55-241225-0007 25/12/2024 25/12/2024 26/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOÀ
592 H16.55-241225-0013 25/12/2024 25/12/2024 26/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM PHÚ HỒNG
593 H16.55-241225-0018 25/12/2024 25/12/2024 26/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BẠCH PHƯỢNG
594 H16.55.24-241226-0002 26/12/2024 26/12/2024 30/12/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN RỊP
595 H16.55.25-241226-0001 26/12/2024 26/12/2024 27/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A VẢ
596 H16.55.21-241226-0012 26/12/2024 26/12/2024 27/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ BÁ TUẤN
597 H16.55.25-241230-0003 30/12/2024 30/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A XÌA
598 H16.55.25-241230-0005 30/12/2024 30/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ KÍA
599 H16.55.25-241230-0006 30/12/2024 30/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HOA
600 H16.55.23-241230-0005 30/12/2024 30/12/2024 31/12/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THỊ HUỆ