HÀNH CHÍNH PHỤC VỤ
STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ | Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.36.H16-240404-0051 | 04/04/2024 | 25/04/2024 | 12/02/2025 |
Trễ hạn 205 ngày. |
QUANG BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
2 | 000.00.36.H16-240409-0056 | 09/04/2024 | 02/05/2024 | 12/02/2025 |
Trễ hạn 202 ngày. |
K' THANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
3 | 000.00.36.H16-240411-0037 | 11/04/2024 | 06/05/2024 | 12/02/2025 |
Trễ hạn 200 ngày. |
HOÀNG XUÂN LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
4 | 000.00.36.H16-240503-0011 | 03/05/2024 | 24/05/2024 | 12/02/2025 |
Trễ hạn 186 ngày. |
CAO VĂN SIẾU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
5 | 000.00.36.H16-240529-0011 | 29/05/2024 | 24/09/2024 | 03/01/2025 |
Trễ hạn 72 ngày. |
PHÙNG NGỌC NHƯ Ý | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
6 | 000.00.36.H16-240607-0037 | 07/06/2024 | 25/09/2024 | 03/01/2025 |
Trễ hạn 71 ngày. |
PHẠM VĂN NHƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
7 | 000.00.36.H16-240627-0021 | 27/06/2024 | 25/09/2024 | 03/01/2025 |
Trễ hạn 71 ngày. |
HỘ ÔNG NGUYỄN ĐỨC QUYỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
8 | 000.00.36.H16-240703-0031 | 03/07/2024 | 31/07/2024 | 13/03/2025 |
Trễ hạn 159 ngày. |
TRẦN THỊ MINH UQ LÊ THỊ HUỆ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
9 | 000.00.36.H16-240705-0027 | 05/07/2024 | 26/07/2024 | 12/02/2025 |
Trễ hạn 141 ngày. |
NGUYỄN THỊ CHIÊN UQ PHẠM THANH DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
10 | 000.00.36.H16-240730-0032 | 30/07/2024 | 20/08/2024 | 06/01/2025 |
Trễ hạn 97 ngày. |
TĂNG NGUYỄN HUYỀN TRÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |