STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H16.50.24-250120-0001 | 20/01/2025 | 11/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ HUY NGÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
2 | 000.19.36.H16-240719-0002 | 19/07/2024 | 23/09/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 124 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÌ | UBND Phường Nghĩa Tân |
3 | 000.19.36.H16-240812-0003 | 12/08/2024 | 18/10/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 54 ngày. | VÕ TÂY | UBND Phường Nghĩa Tân |
4 | H16.50.24-241118-0002 | 18/11/2024 | 16/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 64 ngày. | TRẦN QUỐC LỘ | UBND Phường Nghĩa Tân |
5 | H16.50.24-241118-0014 | 18/11/2024 | 23/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ TĨNH | UBND Phường Nghĩa Tân |
6 | H16.50.24-250107-0003 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG TIẾN ĐẠT | UBND Phường Nghĩa Tân |
7 | H16.50.24-250212-0005 | 12/02/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỒNG NGA | UBND Phường Nghĩa Tân |