STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.26.32.H16-230217-0002 17/02/2023 31/05/2024 12/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI KHẮC MINH UBND xã Nhân Cơ
2 000.26.32.H16-230331-0002 31/03/2023 01/04/2024 15/06/2024
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THỊ CAM UBND xã Đạo Nghĩa
3 000.26.32.H16-230526-0001 26/05/2023 09/04/2024 14/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU CHÍ NÚI UBND xã Nhân Cơ
4 000.26.32.H16-230628-0001 28/06/2023 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ NGỌC GIAO UBND xã Nhân Cơ
5 000.26.32.H16-230630-0001 30/06/2023 17/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ NGỌC GIAO UBND xã Đạo Nghĩa
6 000.26.32.H16-230704-0002 04/07/2023 26/02/2024 21/03/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ QUANG DIỄN UBND xã Nhân Cơ
7 000.26.32.H16-230727-0002 27/07/2023 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG OANH UBND xã Nhân Cơ
8 000.26.32.H16-230801-0003 01/08/2023 19/12/2023 30/01/2024
Trễ hạn 29 ngày.
HỘ TRẦN PHÚC UBND xã Nhân Cơ
9 000.26.32.H16-230913-0002 13/09/2023 28/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG BÁ LĨNH UBND xã Nhân Cơ
10 000.26.32.H16-230922-0002 22/09/2023 11/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ THỊ THÙY TRANG UBND xã Nhân Cơ
11 000.26.32.H16-231010-0003 10/10/2023 23/02/2024 02/04/2024
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ THỊ HỒNG PHƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
12 000.26.32.H16-231011-0001 11/10/2023 20/05/2024 08/06/2024
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG BÁ KHOA UBND xã Nhân Cơ
13 000.26.32.H16-231013-0002 13/10/2023 20/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND xã Nhân Cơ
14 000.26.32.H16-231101-0001 01/11/2023 12/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH LONG UBND xã Nhân Cơ
15 000.26.32.H16-231101-0002 01/11/2023 22/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH LONG UBND xã Nhân Cơ
16 000.26.32.H16-231109-0001 09/11/2023 15/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN ĐÌNH MẠO UBND xã Nhân Cơ
17 000.26.32.H16-231116-0001 16/11/2023 12/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC CƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
18 000.26.32.H16-231116-0002 16/11/2023 07/03/2024 04/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN VĂN YÊN UBND xã Nhân Cơ
19 000.26.32.H16-231116-0004 16/11/2023 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI DƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
20 000.26.32.H16-231128-0001 28/11/2023 04/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ ĐỨC KỲ UBND xã Nhân Cơ
21 000.26.32.H16-231128-0002 28/11/2023 04/03/2024 14/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ ĐỨC KỲ UBND xã Nhân Cơ
22 000.26.32.H16-231208-0001 08/12/2023 16/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LẮM UBND xã Nhân Cơ
23 000.26.32.H16-231208-0002 08/12/2023 05/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THANH HẢI UBND xã Nhân Cơ
24 000.26.32.H16-240112-0005 12/01/2024 22/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HỮU LỢI UBND xã Nhân Cơ
25 000.26.32.H16-240117-0014 17/01/2024 24/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
THỊ PHER UBND xã Nhân Cơ
26 000.26.32.H16-240117-0015 17/01/2024 18/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - MAI HOÀNG QUÂN UBND xã Nhân Cơ
27 000.26.32.H16-240117-0016 17/01/2024 18/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HÀ THÚY VI - NGUYỄN TIẾN TÙNG UBND xã Nhân Cơ
28 000.26.32.H16-240117-0017 17/01/2024 22/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HIẾU - NGUYỄN NGỌC THƯỜNG UBND xã Nhân Cơ
29 000.26.32.H16-240117-0018 17/01/2024 18/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THỊ NHƯ THỦY - PHẠM HUY TÙNG UBND xã Nhân Cơ
30 000.26.32.H16-240221-0004 21/02/2024 16/04/2024 17/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ NGỌC LIÊN UBND xã Đạo Nghĩa
31 000.26.32.H16-240227-0002 27/02/2024 09/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY UBND xã Nhân Cơ
32 000.26.32.H16-240304-0001 04/03/2024 07/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC BÀN UBND xã Nhân Cơ
33 000.26.32.H16-240305-0011 05/03/2024 05/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHƯỚC UBND xã Nhân Cơ
34 000.26.32.H16-240308-0002 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TÂM UBND xã Nhân Cơ
35 000.26.32.H16-240308-0003 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HỨA UBND xã Nhân Cơ
36 000.26.32.H16-240308-0004 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ QUÊ UBND xã Nhân Cơ
37 000.26.32.H16-240308-0005 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
THÂN THỊ HUỆ UBND xã Nhân Cơ
38 000.26.32.H16-240308-0006 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH THANH UBND xã Nhân Cơ
39 000.26.32.H16-240308-0007 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH NHƯ PHÚ UBND xã Nhân Cơ
40 000.26.32.H16-240308-0008 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ MAI LOAN UBND xã Nhân Cơ
41 000.26.32.H16-240308-0009 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG QUỐC HIẾU UBND xã Nhân Cơ
42 000.26.32.H16-240308-0010 08/03/2024 08/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH PHƯƠNG UBND xã Nhân Cơ
43 000.26.32.H16-240402-0001 03/04/2024 03/04/2024 09/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ MỸ UYÊN UBND xã Nhân Cơ
44 000.26.32.H16-240409-0003 09/04/2024 16/05/2024 05/06/2024
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THỊ THÙY TRANG UBND xã Nhân Cơ
45 000.26.32.H16-240508-0001 08/05/2024 09/05/2024 10/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN QUANG SỬ UBND xã Nhân Cơ