STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.29.32.H16-220812-0001 12/08/2022 18/12/2023 06/06/2024
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHẢI CẤP MỚI UBND xã Quảng Tín
2 000.29.32.H16-230516-0003 16/05/2023 14/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THỊ BẮC UBND xã Quảng Tín
3 000.29.32.H16-230616-0004 16/06/2023 04/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN ĐẠT KIÊN UBND xã Quảng Tín
4 000.29.32.H16-230703-0004 03/07/2023 26/03/2024 26/04/2024
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIỄN UBND xã Quảng Tín
5 000.29.32.H16-230712-0003 12/07/2023 03/05/2024 07/06/2024
Trễ hạn 25 ngày.
HỒ NGỌC HUẾ CN NGUYỄN THỊ NĂM UBND xã Quảng Tín
6 000.29.32.H16-230731-0004 31/07/2023 29/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN THÀ UBND xã Quảng Tín
7 000.29.32.H16-230815-0001 15/08/2023 21/03/2024 05/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HỒ MINH SƠN UBND xã Quảng Tín
8 000.29.32.H16-230822-0001 22/08/2023 11/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 11 ngày.
VOÒNG DƯỠNG UBND xã Quảng Tín
9 000.29.32.H16-230823-0003 23/08/2023 21/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH TRÚC NHẬN TK TRỊNH THANH LÂM UBND xã Quảng Tín
10 000.29.32.H16-230927-0013 27/09/2023 16/01/2024 21/03/2024
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ VĂN THÀ UBND xã Quảng Tín
11 000.29.32.H16-231006-0001 06/10/2023 27/02/2024 07/06/2024
Trễ hạn 71 ngày.
VÕ THỊ TUYẾT HOA TC NGUYỄN THỊ NGỌC LINH UBND xã Quảng Tín
12 000.29.32.H16-231108-0002 08/11/2023 28/03/2024 02/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
ĐIỂU MRÁ UBND xã Quảng Tín
13 000.29.32.H16-231108-0003 08/11/2023 16/04/2024 26/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM NGỌC ĐẠI UBND xã Quảng Tín
14 000.29.32.H16-231109-0002 09/11/2023 09/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
MAI CHÍ HIẾU CN NGUYỄN BÁ SƠN UBND xã Quảng Tín
15 000.29.32.H16-231115-0003 15/11/2023 26/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ỪNG A CÚ + ỪNG A NHỘC + ỪNG HÁ MÚI NHẬN THỪA KẾ THEO DI CHÚC UBND xã Quảng Tín
16 000.29.32.H16-231121-0012 21/11/2023 30/01/2024 06/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
(ƯNG A CÚ; ƯNG A NHỘC; ƯNG HÁ MÚI) NHẬN TK (ƯNG A ME & LẦU A MÚI) UBND xã Quảng Tín
17 000.29.32.H16-231124-0005 24/11/2023 25/04/2024 08/06/2024
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY UBND xã Quảng Tín
18 000.29.32.H16-231128-0009 28/11/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ THỊ NGỌC LỆ UBND xã Quảng Tín
19 000.29.32.H16-231212-0003 12/12/2023 05/04/2024 08/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU QUANG MINH UBND xã Quảng Tín
20 000.29.32.H16-231222-0001 22/12/2023 29/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC THỊNH CN NGUYỄN THỊ VỊNH UBND xã Quảng Tín
21 000.29.32.H16-240102-0002 02/01/2024 07/03/2024 11/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN KHÁNH UBND xã Quảng Tín
22 000.29.32.H16-240115-0002 15/01/2024 21/03/2024 15/04/2024
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN QUỐC HỒNG CN BÙI VĂN HOA UBND xã Quảng Tín
23 000.29.32.H16-240126-0001 26/01/2024 05/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN CÔNG TUYẾN UBND xã Quảng Tín
24 000.29.32.H16-240130-0001 30/01/2024 12/03/2024 24/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ THOI CN NGUYỄN VĂN BẮC UBND xã Quảng Tín
25 000.29.32.H16-240130-0002 30/01/2024 20/03/2024 15/04/2024
Trễ hạn 18 ngày.
ĐIỂU THƠNG CN NGUYỄN THỊ THÁI UBND xã Quảng Tín
26 000.29.32.H16-240221-0001 21/02/2024 13/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN NHÂN TC HOÀNG THỊ KIM LIÊN UBND xã Quảng Tín
27 000.29.32.H16-240229-0001 29/02/2024 03/06/2024 04/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐIỂU RIN TC ĐIỂU BAY UBND xã Quảng Tín
28 000.29.32.H16-240312-0002 12/03/2024 23/04/2024 03/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN BIỀN TC PHAN VĂN TẤT UBND xã Quảng Tín
29 000.29.32.H16-240315-0001 15/03/2024 19/04/2024 05/06/2024
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI THỊ HOÀI THU UBND xã Quảng Tín
30 000.29.32.H16-240405-0001 05/04/2024 14/05/2024 05/06/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT UBND xã Quảng Tín