Thống kê theo lĩnh vực của Phòng KT&QLHĐXD
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động Xây dựng | 74 | 68 | 66 | 6 | 91.9 % |
| Vật liệu xây dựng | 2 | 1 | 1 | 1 | 50 % |
| Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động Xây dựng | 74 | 68 | 66 | 6 | 91.9 % |
| Vật liệu xây dựng | 2 | 1 | 1 | 1 | 50 % |
| Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 % |