Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Kiến Thành
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 289 | 278 | 218 | 11 | 96.2 % |
| Chứng thực | 181 | 179 | 91 | 2 | 98.9 % |
| Đất đai | 5 | 2 | 2 | 3 | 40 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 289 | 278 | 218 | 11 | 96.2 % |
| Chứng thực | 181 | 179 | 91 | 2 | 98.9 % |
| Đất đai | 5 | 2 | 2 | 3 | 40 % |