76 |
1.003483.000.00.00.H16 |
|
Cấp Giấy phép tổ chức triển lãm, hội chợ xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
77 |
1.003725.000.00.00.H16 |
|
Cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
78 |
1.003729.000.00.00.H16 |
|
Cấp đổi giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
79 |
1.004153.000.00.00.H16 |
|
Cấp giấy phép hoạt động in (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
80 |
1.008201.000.00.00.H16 |
|
Cấp lại giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
81 |
2.001564.000.00.00.H16 |
|
Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
82 |
2.001584.000.00.00.H16 |
|
Cấp lại giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
83 |
2.001594.000.00.00.H16 |
|
Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
84 |
2.001737.000.00.00.H16 |
|
Xác nhận thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
85 |
2.001740.000.00.00.H16 |
|
Xác nhận đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
86 |
2.001744.000.00.00.H16 |
|
Cấp lại giấy phép hoạt động in (cấp địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
xuất bản, in và phát hành |
|
|
87 |
1.003888.000.00.00.H16 |
|
Chấp thuận trưng bày tranh, ảnh và các hình thức thông tin khác bên ngoài trụ sở cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài (địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|
88 |
1.009374.000.00.00.H16 |
|
Cấp giấy phép xuất bản bản tin (địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|
89 |
1.009386.000.00.00.H16 |
|
Văn bản chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép xuất bản bản tin (địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|
90 |
2.001171.000.00.00.H16 |
|
Cho phép họp báo trong nước (địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|