Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Huyện Đăk Song 280 89 0 9205 8879 60 37 85.6 % 13.8 % 0.6 %
UBND Huyện Đắk Mil 336 122 0 7759 7675 90 11 81.9 % 16.9 % 1.2 %
UBND Huyện Đăk Rlấp 384 97 6 6917 7108 178 0 66.3 % 31.2 % 2.5 %
UBND Huyện Cư Jút 459 37 3 6661 6479 28 10 78.9 % 20.7 % 0.4 %
UBND Thị xã Gia Nghĩa 438 5 0 4327 3397 300 0 81.1 % 10 % 8.9 %
UBND Huyện Krông Nô 377 94 4 4051 3830 138 4 84.8 % 11.6 % 3.6 %
UBND Huyện Tuy Đức 370 66 0 3744 3085 477 7 67.1 % 17.5 % 15.4 %
UBND Huyện Đắk Glong 350 51 3 3591 3706 1258 0 51.6 % 14.5 % 33.9 %
Sở Công thương 91 29 5 1755 1754 0 0 4.2 % 95.8 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 88 3 2 336 319 11 1 72.1 % 24.5 % 3.4 %
Sở Xây dựng 42 1 1 186 150 55 0 42.7 % 20.7 % 36.6 %
Sở Y tế 56 116 11 177 196 3 0 82.1 % 16.3 % 1.6 %
Sở Nội vụ 55 11 0 165 48 3 0 91.7 % 2.1 % 6.2 %
VP UBND Tỉnh Đắk Nông 193 0 0 113 106 NV 0 80.2 % 7.5 % 12.3 %
Sở Giao thông Vận tải 83 20 2 102 102 0 0 92.2 % 7.8 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 112 5 5 90 87 2 0 71.3 % 26.4 % 2.3 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 95 14 0 86 78 5 0 79.5 % 14.1 % 6.4 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 79 43 8 83 75 17 0 61.3 % 16 % 22.7 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 164 13 0 79 79 10 0 87.3 % 0 % 12.7 %
Sở Tài chính 71 0 2 46 38 6 0 57.9 % 26.3 % 15.8 %
Sở Tư pháp 118 40 0 38 36 3 0 83.3 % 8.3 % 8.4 %
Ban quản lý DA đầu tư XD các Công trình dân dụng và công nghiệp 7 1 1 37 10 1 0 90 % 0 % 10 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 47 8 5 31 32 1 0 65.6 % 31.3 % 3.1 %
Sở Thông tin và Truyền thông 25 33 0 20 17 2 0 88.2 % 0 % 11.8 %
Sở Khoa học và Công nghệ 20 37 0 8 9 3 0 66.7 % 0 % 33.3 %
Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh 39 0 0 6 6 0 0 100 % 0 % 0 %
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK NÔNG 0 14 0 1 1 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 3 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 1 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Huyện Đăk Song
Mức độ 2: 280
Mức độ 3: 89
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 9205
Giải quyết: 8879
Trễ hạn: 60
Trước hạn: 85.6%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Đắk Mil
Mức độ 2: 336
Mức độ 3: 122
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7759
Giải quyết: 7675
Trễ hạn: 90
Trước hạn: 81.9%
Đúng hạn: 16.9%
Trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Đăk Rlấp
Mức độ 2: 384
Mức độ 3: 97
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 6917
Giải quyết: 7108
Trễ hạn: 178
Trước hạn: 66.3%
Đúng hạn: 31.2%
Trễ hạn: 2.5%
UBND Huyện Cư Jút
Mức độ 2: 459
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 6661
Giải quyết: 6479
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 78.9%
Đúng hạn: 20.7%
Trễ hạn: 0.4%
UBND Thị xã Gia Nghĩa
Mức độ 2: 438
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4327
Giải quyết: 3397
Trễ hạn: 300
Trước hạn: 81.1%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 8.8%
UBND Huyện Krông Nô
Mức độ 2: 377
Mức độ 3: 94
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4051
Giải quyết: 3830
Trễ hạn: 138
Trước hạn: 84.8%
Đúng hạn: 11.6%
Trễ hạn: 3.6%
UBND Huyện Tuy Đức
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 66
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3744
Giải quyết: 3085
Trễ hạn: 477
Trước hạn: 67.1%
Đúng hạn: 17.5%
Trễ hạn: 15.5%
UBND Huyện Đắk Glong
Mức độ 2: 350
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3591
Giải quyết: 3706
Trễ hạn: 1258
Trước hạn: 51.6%
Đúng hạn: 14.5%
Trễ hạn: 33.9%
Sở Công thương
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1755
Giải quyết: 1754
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 4.2%
Đúng hạn: 95.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 336
Giải quyết: 319
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 72.1%
Đúng hạn: 24.5%
Trễ hạn: 3.4%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 186
Giải quyết: 150
Trễ hạn: 55
Trước hạn: 42.7%
Đúng hạn: 20.7%
Trễ hạn: 36.7%
Sở Y tế
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 116
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 177
Giải quyết: 196
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 82.1%
Đúng hạn: 16.3%
Trễ hạn: 1.5%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 48
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 91.7%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 6.3%
VP UBND Tỉnh Đắk Nông
Mức độ 2: 193
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 113
Giải quyết: 106
Trước hạn: 80.2%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 12.3%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 83
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 102
Giải quyết: 102
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 112
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 90
Giải quyết: 87
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 71.3%
Đúng hạn: 26.4%
Trễ hạn: 2.3%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 78
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 79.5%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 6.4%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 43
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 83
Giải quyết: 75
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 61.3%
Đúng hạn: 16%
Trễ hạn: 22.7%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 79
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 87.3%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 12.7%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 38
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 57.9%
Đúng hạn: 26.3%
Trễ hạn: 15.8%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 36
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 8.3%
Trễ hạn: 8.3%
Ban quản lý DA đầu tư XD các Công trình dân dụng và công nghiệp
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 10
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 10%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 32
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 65.6%
Đúng hạn: 31.3%
Trễ hạn: 3.1%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 33
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 17
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 88.2%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 11.8%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 9
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 33.3%
Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK NÔNG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%