| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H16.50.25-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRUNG CHIẾN | |
| 2 | H16.50-250603-0058 | 03/06/2025 | 24/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ DIỄM QUỲNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 3 | H16.50.25-241203-0003 | 03/12/2024 | 31/12/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | CHU THỊ LIỄU | |
| 4 | H16.50.25-250506-0001 | 06/05/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH HIẾU | |
| 5 | 000.23.36.H16-241008-0004 | 08/10/2024 | 05/11/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | TẰNG SY SẦU | UBND xã Đăk R'moan |
| 6 | H16.50-250509-0003 | 09/05/2025 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 7 | H16.50-250509-0015 | 09/05/2025 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 8 | H16.50-250509-0033 | 09/05/2025 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC LỢI UQ ĐÀO NGỌC SANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 9 | H16.50-250509-0046 | 09/05/2025 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HƯƠNG LAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 10 | 000.22.36.H16-231109-0001 | 09/11/2023 | 13/02/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 280 ngày. | PHẠM VĂN TIẾN | UBND xã Đăk R'moan |
| 11 | H16.50-250612-0067 | 12/06/2025 | 18/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN NGỌC (THỬA SỐ 41) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 12 | H16.50-250613-0007 | 13/06/2025 | 19/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ TẤN HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 13 | H16.50-250514-0014 | 14/05/2025 | 15/05/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | THÁI CÔNG TỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 14 | H16.50-250115-0034 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH DUY TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 15 | H16.50-250519-0040 | 19/05/2025 | 16/06/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN HẬU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 16 | H16.50-250519-0058 | 19/05/2025 | 20/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN THAY ĐỔI +XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 17 | H16.50-250520-0016 | 20/05/2025 | 17/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ THỊ BÍCH MAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 18 | H16.50-241224-0020 | 24/12/2024 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NGỌC BÍCH UQ PHẠM VĂN NGUYÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 19 | H16.50.25-250425-0001 | 25/04/2025 | 25/04/2025 | 27/04/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAN THỊ BẮC | |
| 20 | H16.50.25-250424-0006 | 25/04/2025 | 25/04/2025 | 27/04/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | DƯƠNG ĐÌNH HỢP | |
| 21 | H16.50-250626-0060 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | 30/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC TOẢN XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 22 | H16.50-250626-0061 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | 30/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH NGỌC XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 23 | H16.50-250626-0064 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | 30/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 24 | H16.50-250527-0046 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ TIỂU MY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 25 | H16.50-250527-0048 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 26 | H16.50-250527-0054 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ MINH TÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 27 | H16.50-250527-0056 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | K' KRÁ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 28 | H16.50-250527-0057 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ PHÚ LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 29 | H16.50-250527-0059 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THANH DUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 30 | H16.50-250527-0060 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HOÀNG ÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 31 | H16.50-250527-0064 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 32 | H16.50-250527-0066 | 27/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRỢ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 33 | H16.50-250401-0036 | 01/04/2025 | 06/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THANH LAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 34 | H16.50-250401-0038 | 01/04/2025 | 06/05/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN MINH HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 35 | H16.50-250401-0041 | 01/04/2025 | 29/04/2025 | 05/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM NGỌC HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 36 | H16.50-250401-0048 | 01/04/2025 | 15/04/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | MAI HUYỆCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 37 | H16.50-250401-0049 | 01/04/2025 | 15/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI HUYỆCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 38 | H16.50-250401-0050 | 01/04/2025 | 07/04/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 39 | H16.50-250401-0051 | 01/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ KHÁNH HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 40 | H16.50-250401-0061 | 01/04/2025 | 15/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ VĂN SỬ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 41 | 000.22.36.H16-240801-0003 | 01/08/2024 | 04/10/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 115 ngày. | ĐẶNG QUANG HẬU | |
| 42 | H16.50-250102-0015 | 02/01/2025 | 07/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 43 | H16.50-250102-0019 | 02/01/2025 | 07/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 44 | H16.50-250102-0021 | 02/01/2025 | 10/02/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN BỘ 3 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 45 | H16.50-250102-0022 | 02/01/2025 | 23/01/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TOÀN CN NGUYỄN VĂN CHIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 46 | H16.50-250102-0034 | 02/01/2025 | 03/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN KHẮC HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 47 | H16.50-250102-0047 | 02/01/2025 | 06/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | LÊ VĂN KHÁNH ỦY QUYỀN LÊ VĂN TOÀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 48 | H16.50-250402-0018 | 02/04/2025 | 16/04/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | K CHOI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 49 | H16.50.22-250402-0005 | 02/04/2025 | 23/05/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | QUÁCH VĂN TẺO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 50 | H16.50.22-250402-0007 | 02/04/2025 | 23/05/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐỨC QUỐC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 51 | H16.50-250402-0052 | 02/04/2025 | 16/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ TUYẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 52 | H16.50-250402-0065 | 02/04/2025 | 07/05/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 53 | H16.50-250402-0066 | 02/04/2025 | 16/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH NAM BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 54 | H16.50-250402-0069 | 02/04/2025 | 16/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH NAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 55 | H16.50.28-250402-0003 | 02/04/2025 | 27/05/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ ĐỨC VINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 56 | H16.50-250402-0070 | 02/04/2025 | 09/05/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 57 | H16.50-250402-0072 | 02/04/2025 | 04/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | HÀ VIỆT DŨNG BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 58 | H16.50-250402-0082 | 02/04/2025 | 23/04/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 59 | 000.22.36.H16-241002-0009 | 02/10/2024 | 04/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | MAI VĂN HƯNG | |
| 60 | H16.50-241202-0018 | 02/12/2024 | 06/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 61 | H16.50-241202-0024 | 02/12/2024 | 06/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TĂNG XUÂN VIỆT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 62 | H16.50-241202-0029 | 02/12/2024 | 07/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ LAN PHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 63 | H16.50-241202-0045 | 02/12/2024 | 30/12/2024 | 15/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀO THỊ HẰNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 64 | H16.50-241202-0055 | 02/12/2024 | 06/12/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 65 | H16.50-250103-0001 | 03/01/2025 | 10/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH TRƯƠNG BẢO LONG (ĐKBĐ+THẾ CHẤP) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 66 | H16.50-250103-0005 | 03/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ NĂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 67 | H16.50-250103-0011 | 03/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN HUYỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 68 | H16.50-250103-0013 | 03/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN HUYỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 69 | H16.50-250103-0014 | 03/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN HUYỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 70 | H16.50-250103-0050 | 03/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHUNG CSD NGUYỄN VĂN TÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 71 | H16.50-250103-0051 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 72 | H16.50-250103-0065 | 03/01/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM CHÍ HỮU BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 73 | H16.50.28-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NHẶN | UBND xã Đăk R'moan |
| 74 | H16.50-250203-0001 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ XUÂN PHONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 75 | H16.50-250303-0034 | 03/03/2025 | 08/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM VĂN TÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 76 | H16.50-250403-0003 | 03/04/2025 | 17/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | BÙI VĂN HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 77 | H16.50-250403-0021 | 03/04/2025 | 17/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | LIỀU CẨM PHÍ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 78 | H16.50-250403-0033 | 03/04/2025 | 07/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU TRỌNG TÍN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 79 | H16.50.28-250403-0006 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN ĐỨC HINH | UBND xã Đăk R'moan |
| 80 | H16.50.26-250403-0002 | 03/04/2025 | 05/05/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN LỤC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 81 | H16.50.26-250403-0003 | 03/04/2025 | 05/05/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 82 | 000.00.36.H16-240503-0011 | 03/05/2024 | 24/05/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 186 ngày. | CAO VĂN SIẾU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 83 | H16.50-250603-0039 | 03/06/2025 | 17/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO VĂN ĐƯỢC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 84 | 000.00.36.H16-240703-0031 | 03/07/2024 | 31/07/2024 | 13/03/2025 | Trễ hạn 159 ngày. | TRẦN THỊ MINH UQ LÊ THỊ HUỆ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 85 | H16.50-241203-0011 | 03/12/2024 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ DUY NINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 86 | H16.50-241203-0013 | 03/12/2024 | 31/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | VĂN CÔNG PHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 87 | H16.50-241203-0039 | 03/12/2024 | 17/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG UQ VŨ VĂN ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 88 | H16.50-250204-0004 | 04/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VIẾT THỊNH TC DƯƠNG VIẾT TRUYỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 89 | H16.50.24-250304-0004 | 04/03/2025 | 21/04/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CHẤT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 90 | H16.50-250304-0064 | 04/03/2025 | 14/04/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN HUY HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 91 | 000.00.36.H16-240404-0051 | 04/04/2024 | 25/04/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 205 ngày. | QUANG BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 92 | H16.50-250404-0001 | 04/04/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN QUYỆN CN TRẦN ĐÌNH QUANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 93 | H16.50-250404-0009 | 04/04/2025 | 07/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ MINH THÀNH BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 94 | H16.50-250404-0010 | 04/04/2025 | 07/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ MINH THÀNH BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 95 | H16.50-250404-0017 | 04/04/2025 | 18/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LIỀU CẨM QUAY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 96 | H16.50-250404-0020 | 04/04/2025 | 13/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM QUỐC DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 97 | H16.50.27-250404-0005 | 04/04/2025 | 26/05/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | K' BONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 98 | H16.50-250404-0028 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN KÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 99 | H16.50-250404-0029 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐÌNH HỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 100 | H16.50-250404-0030 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG HẬU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 101 | H16.50-250404-0031 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 102 | H16.50-250404-0032 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG NAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 103 | H16.50-250404-0034 | 04/04/2025 | 18/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | BẠCH THỊ THÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 104 | H16.50-250404-0037 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 105 | H16.50-250404-0038 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VĂN VINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 106 | H16.50-250404-0039 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐIỆP THỊ CHÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 107 | H16.50-250404-0040 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 108 | H16.50-250404-0043 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 109 | H16.50-250404-0047 | 04/04/2025 | 13/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYÊN VĂN LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 110 | H16.50-250404-0048 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI VĂN YÊN THAY ĐỔI +XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 111 | H16.50-250404-0052 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY CẨN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 112 | H16.50-250404-0053 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG NGỌC PHÚC THAY ĐỔI +XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 113 | H16.50-250404-0054 | 04/04/2025 | 07/04/2025 | 08/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | K' LUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 114 | H16.50-250604-0048 | 04/06/2025 | 18/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 115 | 000.00.36.H16-241004-0005 | 04/10/2024 | 08/11/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 116 | 000.00.36.H16-241104-0009 | 04/11/2024 | 05/12/2024 | 05/03/2025 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 117 | 000.00.36.H16-241104-0049 | 04/11/2024 | 05/12/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ LIỆU ĐSH LÊ HUỲNH THẢO MY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 118 | H16.50-241204-0012 | 04/12/2024 | 10/12/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 119 | H16.50-241204-0058 | 04/12/2024 | 24/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 120 | H16.50-250205-0004 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 121 | H16.50-250205-0012 | 05/02/2025 | 05/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | TRẦN NGỌC THU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 122 | H16.50-250305-0019 | 05/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN LÊ VĂN CN VŨ VĂN QUYẾT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 123 | H16.50-250305-0053 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 11/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TẠ VĂN OANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 124 | H16.50-250305-0064 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | HÀ VĂN VINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 125 | H16.50-250305-0066 | 05/03/2025 | 03/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 126 | H16.50-250305-0071 | 05/03/2025 | 09/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU ĐỨC LIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 127 | H16.50-250505-0017 | 05/05/2025 | 02/06/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ TÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 128 | H16.50-250505-0027 | 05/05/2025 | 05/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH VĂN THỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 129 | H16.50-250505-0036 | 05/05/2025 | 02/06/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN QUYÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 130 | H16.50.22-250505-0005 | 05/05/2025 | 05/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | THÂN VĂN HÙNG N | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 131 | H16.50-250505-0047 | 05/05/2025 | 02/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÍCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 132 | H16.50-250505-0048 | 05/05/2025 | 02/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 133 | H16.50.22-250505-0009 | 05/05/2025 | 05/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 134 | 000.00.36.H16-240705-0027 | 05/07/2024 | 26/07/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 141 ngày. | NGUYỄN THỊ CHIÊN UQ PHẠM THANH DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 135 | 000.00.36.H16-240805-0047 | 05/08/2024 | 25/10/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 49 ngày. | TRẦN THỊ THUÝ HẰNG UQ QUẾ TRƯỜNG AN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 136 | 000.00.36.H16-241105-0003 | 05/11/2024 | 12/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 44 ngày. | VŨ QUANG TRƯỜNG (ĐKBĐ+XÓA) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 137 | 000.00.36.H16-241105-0037 | 05/11/2024 | 16/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI VĂN ĐẠI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 138 | 000.00.36.H16-241105-0044 | 05/11/2024 | 09/12/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | PHAN THỊ THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 139 | 000.00.36.H16-241105-0058 | 05/11/2024 | 13/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN DUY HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 140 | 000.00.36.H16-241105-0059 | 05/11/2024 | 13/12/2024 | 15/01/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN DUY HOÀNG (B2) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 141 | H16.50-241205-0016 | 05/12/2024 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM THỊ DIỄM ĐSH PHẠM THỊ HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 142 | H16.50-241205-0018 | 05/12/2024 | 11/12/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN THỊ THU HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 143 | H16.50-241205-0019 | 05/12/2024 | 11/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN TẤN TÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 144 | H16.50-241205-0024 | 05/12/2024 | 11/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 50 ngày. | LÊ KHẮC ĐỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 145 | H16.50-241205-0026 | 05/12/2024 | 11/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN TRUNG NGHĨA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 146 | H16.50.28-241205-0008 | 05/12/2024 | 03/01/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 147 | H16.50.28-241205-0009 | 05/12/2024 | 03/01/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐẶNG VĂN TRÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 148 | H16.50-241205-0057 | 05/12/2024 | 11/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN ÁNH DƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 149 | H16.50-241205-0058 | 05/12/2024 | 06/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN XUÂN PHÁP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 150 | H16.50-241205-0060 | 05/12/2024 | 10/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | HỒ THANH MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 151 | H16.50-241205-0064 | 05/12/2024 | 07/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THƯ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 152 | H16.50-241205-0068 | 05/12/2024 | 10/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | PHAN NGỌC PHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 153 | H16.50-250106-0002 | 06/01/2025 | 10/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | LÊ THỊ NHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 154 | H16.50-250106-0010 | 06/01/2025 | 11/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÝ CSD TẠ ĐỨC TRỌNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 155 | H16.50-250106-0026 | 06/01/2025 | 11/03/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 156 | H16.50.28-250106-0002 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ THU | UBND xã Đăk R'moan |
| 157 | H16.50-250106-0035 | 06/01/2025 | 03/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 158 | H16.50.26-250106-0001 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HẢI | |
| 159 | H16.50-250106-0043 | 06/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ QUÝ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 160 | H16.50-250106-0047 | 06/01/2025 | 10/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | Y MANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 161 | H16.50-250206-0007 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ THỊ TỐ UYÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 162 | H16.50-250206-0009 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ LỲ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 163 | H16.50.25-250306-0003 | 06/03/2025 | 14/05/2025 | 29/06/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | Y SON | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 164 | H16.50-250306-0019 | 06/03/2025 | 07/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | PHAN THÀNH TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 165 | H16.50.25-250306-0004 | 06/03/2025 | 13/05/2025 | 28/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN TỴ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 166 | H16.50.25-250306-0007 | 06/03/2025 | 29/04/2025 | 03/06/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 167 | H16.50-250306-0045 | 06/03/2025 | 20/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | THỊ BRIK | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 168 | H16.50-250506-0007 | 06/05/2025 | 03/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ NHƯ QUỲNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 169 | H16.50-250506-0020 | 06/05/2025 | 03/06/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐINH HẢI LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 170 | H16.50-250506-0059 | 06/05/2025 | 03/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỜNG CSD HOÀNG THANH HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 171 | H16.50-250606-0049 | 06/06/2025 | 12/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ BÍCH THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 172 | H16.50.27-250606-0005 | 06/06/2025 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | H' GRIÊNG | |
| 173 | H16.50.27-250606-0006 | 06/06/2025 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | H' GRIÊNG | |
| 174 | 000.00.36.H16-231206-0022 | 06/12/2023 | 05/12/2024 | 29/05/2025 | Trễ hạn 122 ngày. | TRẦN VĂN KIM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 175 | H16.50-241206-0016 | 06/12/2024 | 08/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN QUỐC LỘ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 176 | H16.50-241206-0022 | 06/12/2024 | 26/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ ĐỨC MẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 177 | H16.50-241206-0023 | 06/12/2024 | 12/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 178 | H16.50-241206-0027 | 06/12/2024 | 06/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG MƠ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 179 | H16.50-241206-0038 | 06/12/2024 | 26/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ TIẾN CHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 180 | H16.50-250107-0006 | 07/01/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TƯ UQ TRẦN VĂN QUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 181 | H16.50-250107-0011 | 07/01/2025 | 13/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | PHAN THỊ THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 182 | H16.50-250107-0025 | 07/01/2025 | 13/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN TẤN ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 183 | H16.50-250107-0027 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU VĂN BẢY CN TRẦN THỊ DUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 184 | H16.50-250107-0030 | 07/01/2025 | 11/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG THỊ HƯNG BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 185 | H16.50-250107-0032 | 07/01/2025 | 11/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG THỊ HƯNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 186 | H16.50-250107-0033 | 07/01/2025 | 11/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG THỊ HƯNG BỘ 3 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 187 | H16.50-250107-0036 | 07/01/2025 | 28/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 188 | H16.50-250107-0044 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ HỒNG PCTS | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 189 | H16.50-250107-0045 | 07/01/2025 | 13/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TĂNG KỲ ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 190 | H16.50.24-250107-0003 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG TIẾN ĐẠT | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 191 | H16.50-250207-0007 | 07/02/2025 | 23/04/2025 | 26/05/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG LONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 192 | H16.50.21-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM | UBND Phường Quảng Thành |
| 193 | H16.50-250207-0017 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN BINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 194 | H16.50-250307-0008 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ TRỌNG ĐỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 195 | H16.50.24-250307-0001 | 07/03/2025 | 18/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 196 | H16.50-250507-0045 | 07/05/2025 | 20/05/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ĐỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 197 | 000.00.36.H16-240607-0037 | 07/06/2024 | 25/09/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | PHẠM VĂN NHƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 198 | 000.00.36.H16-241107-0048 | 07/11/2024 | 17/01/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN THỊ VIỆT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 199 | H16.50-250108-0006 | 08/01/2025 | 14/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ XUÂN HOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 200 | H16.50-250108-0008 | 08/01/2025 | 14/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ XUÂN HOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 201 | H16.50-250108-0030 | 08/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ HẰNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 202 | H16.50-250108-0041 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 203 | H16.50-250108-0042 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 204 | H16.50-250108-0044 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 205 | H16.50-250108-0047 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 206 | H16.50.28-250108-0005 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CÙ QUANG ĐĂNG | UBND xã Đăk R'moan |
| 207 | H16.50-250108-0052 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KHẮC HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 208 | H16.50-250108-0053 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 209 | H16.50-250108-0054 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN NHẬT CSD ĐỖ THỊ TƠ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 210 | H16.50-250108-0057 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HIỂN CẢNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 211 | H16.50-250108-0058 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI XUÂN THỊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 212 | H16.50-250108-0059 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 213 | H16.50-250108-0060 | 08/01/2025 | 12/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ THỊ THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 214 | H16.50-250108-0061 | 08/01/2025 | 12/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ THỊ THẢO BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 215 | H16.50-250108-0062 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ QUỐC BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 216 | H16.50-250108-0065 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | K' QUÝ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 217 | H16.50-250108-0070 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN RÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 218 | H16.50-250108-0072 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ MAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 219 | H16.50-250408-0014 | 08/04/2025 | 06/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 220 | H16.50.27-250408-0002 | 08/04/2025 | 14/05/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | VỪ CHỜ CÂU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 221 | H16.50.28-250508-0001 | 08/05/2025 | 08/05/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN ĐÔ | UBND xã Đăk R'moan |
| 222 | H16.50-250508-0057 | 08/05/2025 | 22/05/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN VĂN ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 223 | 000.00.36.H16-241108-0013 | 08/11/2024 | 23/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THÁI CHÂU UQ PHÙNG ĐỨC CHÍN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 224 | 000.24.36.H16-241108-0003 | 08/11/2024 | 06/12/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN TRỤ | UBND Phường Quảng Thành |
| 225 | 000.00.36.H16-241108-0044 | 08/11/2024 | 11/12/2024 | 10/04/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 226 | 000.00.36.H16-241108-0059 | 08/11/2024 | 11/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CỰ UQ PHẠM VĂN TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 227 | 000.00.36.H16-241108-0063 | 08/11/2024 | 14/01/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | VŨ ĐOÀN THU THỦY UQ HÀ THANH BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 228 | H16.50-250109-0006 | 09/01/2025 | 20/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG THỊ NĂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 229 | H16.50-250109-0009 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THÙY LIÊN (CHỈNH LÝ NỘI DUNG CÓ SAI SÓT DO LỖI CỦA CƠ QUAN ĐĂNG KÝ) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 230 | H16.50-250109-0024 | 09/01/2025 | 25/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ TẤN DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 231 | H16.50-250109-0035 | 09/01/2025 | 15/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRỊNH KHẮC TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 232 | H16.50-250109-0042 | 09/01/2025 | 15/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRƯƠNG THỊ LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 233 | H16.50-250109-0043 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MINH HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 234 | H16.50-250109-0049 | 09/01/2025 | 29/05/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀO THỊ HỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 235 | 000.00.36.H16-240409-0056 | 09/04/2024 | 02/05/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 202 ngày. | K' THANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 236 | H16.50-250409-0030 | 09/04/2025 | 14/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TRƯƠNG ĐỒN CSD PHAN THỊ TƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 237 | H16.50-250409-0031 | 09/04/2025 | 23/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU HẢI CƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 238 | H16.50.24-250409-0002 | 09/04/2025 | 22/05/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | MAI THỊ ÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 239 | H16.50-250409-0051 | 09/04/2025 | 23/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN CÂY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 240 | H16.50.27-250409-0012 | 09/04/2025 | 27/05/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI VĂN QUYỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 241 | H16.50-250509-0024 | 09/05/2025 | 29/05/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | BÙI CÔNG HÙNG TC BÙI THỊ HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 242 | H16.50-250509-0026 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VĂN TRỊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 243 | H16.50-250509-0042 | 09/05/2025 | 23/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ VĂN TẦM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 244 | H16.50-250509-0055 | 09/05/2025 | 06/06/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG ĐỨC DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 245 | H16.50-250609-0010 | 09/06/2025 | 27/06/2025 | 01/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THỊ DUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 246 | H16.50-250609-0019 | 09/06/2025 | 12/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ KIM DUNG - MAI THỊ THU HƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 247 | H16.50-250609-0032 | 09/06/2025 | 12/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH NGON | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 248 | H16.50-250609-0055 | 09/06/2025 | 12/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ XUÂN THÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 249 | 000.00.36.H16-241009-0028 | 09/10/2024 | 25/12/2024 | 20/03/2025 | Trễ hạn 60 ngày. | VŨ ĐOÀN THANH THÚY UQ HÀ THANH BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 250 | 000.00.36.H16-241009-0029 | 09/10/2024 | 28/11/2024 | 04/03/2025 | Trễ hạn 67 ngày. | VŨ ĐOÀN THÚY ÂN UQ HÀ THANH BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 251 | H16.50-241209-0006 | 09/12/2024 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | HÀ THỊ NGHĨA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 252 | H16.50.23-241209-0001 | 09/12/2024 | 21/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐOÀN THỊ NHÃN | UBND Phường Nghĩa Thành |
| 253 | H16.50-241209-0025 | 09/12/2024 | 07/01/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 70 ngày. | BÙI THỊ ĐỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 254 | H16.50-241209-0028 | 09/12/2024 | 13/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THẾ HIỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 255 | H16.50-241209-0033 | 09/12/2024 | 21/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 256 | H16.50-241209-0034 | 09/12/2024 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH (B2) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 257 | H16.50-241209-0035 | 09/12/2024 | 07/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH (B3) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 258 | H16.50-241209-0050 | 09/12/2024 | 06/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LÊ VĂN LONG DSH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 259 | H16.50-241209-0063 | 09/12/2024 | 13/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | LẦU KIỀU VÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 260 | H16.50-250110-0003 | 10/01/2025 | 14/02/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 74 ngày. | PHẠM TUẤN ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 261 | H16.50-250110-0015 | 10/01/2025 | 17/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH HỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 262 | H16.50-250110-0021 | 10/01/2025 | 19/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | LÊ VĂN THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 263 | H16.50-250210-0007 | 10/02/2025 | 19/03/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | TRƯƠNG QUANG TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 264 | H16.50-250210-0013 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 265 | H16.50-250210-0039 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 266 | H16.50-250310-0016 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 03/06/2025 | Trễ hạn 49 ngày. | TRỊNH ĐÌNH ĐÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 267 | H16.50-250310-0018 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | DƯƠNG VĂN TÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 268 | H16.50-250310-0046 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 56 ngày. | PHAN ANH TÚ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 269 | H16.50-250310-0063 | 10/03/2025 | 09/04/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | PHAN THỊ NGA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 270 | H16.50-250310-0066 | 10/03/2025 | 09/04/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 271 | H16.50-250410-0011 | 10/04/2025 | 13/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN DUẨN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 272 | H16.50-250410-0026 | 10/04/2025 | 24/04/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | LÊ VĂN CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 273 | H16.50-250410-0039 | 10/04/2025 | 24/04/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN VĂN BỘ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 274 | H16.50.28-250410-0002 | 10/04/2025 | 10/04/2025 | 11/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC CHÂU | UBND xã Đăk R'moan |
| 275 | H16.50.28-250610-0002 | 10/06/2025 | 10/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC THIỆN | UBND xã Đăk R'moan |
| 276 | H16.50-250610-0074 | 10/06/2025 | 16/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI DUY PHÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 277 | 000.00.36.H16-241010-0021 | 10/10/2024 | 24/12/2024 | 26/02/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN KHẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 278 | H16.50-241210-0018 | 10/12/2024 | 30/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN MẠNH TIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 279 | H16.50-241210-0020 | 10/12/2024 | 27/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN ÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 280 | H16.50-241210-0029 | 10/12/2024 | 21/01/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGÔ VĂN THANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 281 | H16.50.23-241210-0004 | 10/12/2024 | 22/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ MỸ HẠNH | UBND Phường Nghĩa Thành |
| 282 | H16.50-241210-0043 | 10/12/2024 | 30/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐỖ NGỌC MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 283 | H16.50-241210-0059 | 10/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 284 | H16.50-241210-0065 | 10/12/2024 | 16/01/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ VĂN THÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 285 | H16.50-241210-0066 | 10/12/2024 | 08/01/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐỖ BÁ THƯỞNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 286 | H16.50.21-250210-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN CHIẾN | UBND Phường Quảng Thành |
| 287 | H16.50-250211-0045 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 288 | H16.50-250211-0046 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 289 | H16.50-250211-0051 | 11/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO HỮU HẠNH CN TRẦN THĂNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 290 | H16.50.28-250311-0007 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ MƠ | UBND xã Đăk R'moan |
| 291 | 000.00.36.H16-240411-0037 | 11/04/2024 | 06/05/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 200 ngày. | HOÀNG XUÂN LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 292 | H16.50-250411-0009 | 11/04/2025 | 14/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ XIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 293 | H16.50-250411-0014 | 11/04/2025 | 26/05/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | VŨ THANH TÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 294 | H16.50-250411-0050 | 11/04/2025 | 18/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRUNG ĐKBĐ+XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 295 | H16.50-250611-0014 | 11/06/2025 | 01/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ VĂN BẢO TK | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 296 | H16.50-250611-0020 | 11/06/2025 | 18/06/2025 | 21/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 297 | H16.50.28-241111-0001 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | NGÔ BÁ DUY | UBND xã Đăk R'moan |
| 298 | H16.50.28-241111-0005 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ VĂN KHÁNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 299 | H16.50.28-241111-0006 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐIỂU CHIẾN | UBND xã Đăk R'moan |
| 300 | H16.50.28-241111-0007 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | MA TUẤN ĐIỆP | UBND xã Đăk R'moan |
| 301 | H16.50-241111-0034 | 11/11/2024 | 04/02/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG KIM TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 302 | H16.50-241211-0008 | 11/12/2024 | 24/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐẶNG VĂN TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 303 | H16.50-241211-0019 | 11/12/2024 | 09/01/2025 | 28/04/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | VÕ THẾ TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 304 | H16.50-241211-0049 | 11/12/2024 | 17/12/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN VĂN CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 305 | H16.50-250212-0058 | 12/02/2025 | 12/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ VĂN TỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 306 | H16.50.24-250212-0005 | 12/02/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỒNG NGA | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 307 | H16.50.21-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CÔNG | UBND Phường Quảng Thành |
| 308 | H16.50.23-250212-0004 | 12/02/2025 | 03/04/2025 | 17/04/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN TRỌNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 309 | H16.50-250312-0003 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC NGUYÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 310 | H16.50-250312-0076 | 12/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÂN VĂN HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 311 | H16.50-250512-0013 | 12/05/2025 | 10/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ QUANG NAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 312 | H16.50-250512-0029 | 12/05/2025 | 12/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐINH VĂN THUỶ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 313 | H16.50-250512-0032 | 12/05/2025 | 30/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC DUY LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 314 | H16.50-250512-0036 | 12/05/2025 | 19/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 315 | H16.50-250512-0037 | 12/05/2025 | 19/05/2025 | 21/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 316 | H16.50-250612-0001 | 12/06/2025 | 02/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ CHÍ TK | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 317 | H16.50-250612-0017 | 12/06/2025 | 02/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ BÍCH VY CSD NGUYỄN HƯNG LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 318 | H16.50-250612-0023 | 12/06/2025 | 03/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẬU THỊ LOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 319 | H16.50.28-250612-0004 | 12/06/2025 | 12/06/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỊ THANH THỦY | UBND xã Đăk R'moan |
| 320 | H16.50.28-250612-0003 | 12/06/2025 | 12/06/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỊ THANH THỦY | UBND xã Đăk R'moan |
| 321 | 000.19.36.H16-240812-0003 | 12/08/2024 | 18/10/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 54 ngày. | VÕ TÂY | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 322 | H16.50-241112-0014 | 12/11/2024 | 10/12/2024 | 06/03/2025 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG VĂN NÓI UQ HOÀNG VĂN CHUYỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 323 | H16.50-241112-0025 | 12/11/2024 | 02/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 57 ngày. | ĐINH VĂN MẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 324 | H16.50-241112-0046 | 12/11/2024 | 16/12/2024 | 21/02/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | VÕ VĂN HIỆU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 325 | H16.50-241112-0054 | 12/11/2024 | 19/02/2025 | 16/04/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | TRẦN THÁI DƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 326 | H16.50-241112-0058 | 12/11/2024 | 10/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỖ BÁ TRIỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 327 | H16.50-241112-0059 | 12/11/2024 | 14/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | LƯƠNG VĂN THÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 328 | H16.50-241112-0060 | 12/11/2024 | 03/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN NHƯ LOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 329 | H16.50-241112-0061 | 12/11/2024 | 10/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỖ BÁ LUYẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 330 | H16.50.26-241112-0006 | 12/11/2024 | 10/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỆM (NHẬN LẠI HỒ SỞ) | |
| 331 | H16.50.26-241112-0007 | 12/11/2024 | 10/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LỘC (NHẬN LẠI HỒ SƠ) | |
| 332 | H16.50-241112-0065 | 12/11/2024 | 18/12/2024 | 12/02/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 333 | H16.50-241212-0002 | 12/12/2024 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN CHI CN HOÀNG THỊ LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 334 | H16.50-241212-0018 | 12/12/2024 | 18/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THỊ OANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 335 | H16.50-241212-0034 | 12/12/2024 | 26/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 336 | H16.50-250113-0027 | 13/01/2025 | 17/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN SỸ MẠI BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 337 | H16.50-250113-0030 | 13/01/2025 | 17/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN SỸ MẠI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 338 | H16.50-250113-0031 | 13/01/2025 | 17/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN SỸ MẠI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 339 | H16.50-250113-0034 | 13/01/2025 | 20/01/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠNH UQ NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 340 | H16.50.27-250113-0005 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ HẢI | |
| 341 | H16.50-250113-0056 | 13/01/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC LỘ CN NGUYỄN VĂN CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 342 | H16.50-250113-0079 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỲNH TRÂM CSD LÊ KIM CHI ĐÍNH CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 343 | H16.50.24-250113-0006 | 13/01/2025 | 07/03/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | QUẾ THỊ THOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 344 | H16.50.24-250113-0007 | 13/01/2025 | 07/03/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | QUẾ THỊ THOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 345 | H16.50-250113-0083 | 13/01/2025 | 03/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ LƯỢT CSD NGUYỄN THỊ HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 346 | H16.50-250213-0016 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | MAI XUÂN THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 347 | H16.50-250213-0031 | 13/02/2025 | 13/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐẶNG HỒNG MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 348 | H16.50.28-250213-0005 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUYỀN | UBND xã Đăk R'moan |
| 349 | H16.50-250213-0032 | 13/02/2025 | 28/03/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐẬU THỊ LOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 350 | H16.50-250313-0029 | 13/03/2025 | 10/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THỊ THÚY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 351 | H16.50-250313-0030 | 13/03/2025 | 10/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHAN QUỐC LẬP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 352 | H16.50-250313-0044 | 13/03/2025 | 10/04/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐINH HẢI LINH BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 353 | H16.50-250313-0046 | 13/03/2025 | 10/04/2025 | 17/06/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐINH HẢI LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 354 | H16.50.28-250513-0001 | 13/05/2025 | 14/05/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ THỦY | UBND xã Đăk R'moan |
| 355 | H16.50-250513-0039 | 13/05/2025 | 11/06/2025 | 14/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐƯỢC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 356 | H16.50-250513-0041 | 13/05/2025 | 13/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THANH SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 357 | H16.50.24-250513-0005 | 13/05/2025 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN NHU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 358 | 000.22.36.H16-240813-0005 | 13/08/2024 | 17/10/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 106 ngày. | PHẠM THỊ THANH | |
| 359 | H16.50-241213-0010 | 13/12/2024 | 19/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM DUY CAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 360 | H16.50-241213-0023 | 13/12/2024 | 03/01/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | H' MAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 361 | H16.50-241213-0024 | 13/12/2024 | 19/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 44 ngày. | K' BRÊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 362 | H16.50-241213-0027 | 13/12/2024 | 19/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 363 | H16.50-241213-0029 | 13/12/2024 | 14/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | CÙ VĂN TOÀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 364 | H16.50-241213-0036 | 13/12/2024 | 11/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN HỮU CHIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 365 | H16.50-241213-0037 | 13/12/2024 | 27/12/2024 | 20/02/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ LỰU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 366 | H16.50-241213-0038 | 13/12/2024 | 03/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ THỊ HỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 367 | H16.50.28-241213-0005 | 13/12/2024 | 22/01/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 101 ngày. | HÁN DUY CẦN (BÀ VỢ VŨ THỊ HẠNH) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 368 | H16.50-241213-0052 | 13/12/2024 | 19/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ NIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 369 | H16.50-241213-0055 | 13/12/2024 | 03/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM NHƯ Ý | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 370 | H16.50-241213-0072 | 13/12/2024 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ YẾN VY CSD TRẦN THỊ LỆ THẢO CSD LÊ ÁNH DƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 371 | H16.50-250114-0018 | 14/01/2025 | 26/02/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | HÀ VĂN YẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 372 | H16.50.22-250114-0002 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIÊN KHƯƠNG | |
| 373 | H16.50.26-250114-0004 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
| 374 | H16.50-250114-0064 | 14/01/2025 | 25/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 375 | H16.50.27-250214-0005 | 14/02/2025 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | K' SIÊNG VỢ H'YONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 376 | H16.50-250214-0055 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN KHIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 377 | H16.50-250214-0065 | 14/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LÊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 378 | H16.50-250314-0011 | 14/03/2025 | 17/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN HỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 379 | H16.50-250314-0020 | 14/03/2025 | 11/04/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | TẠ VĂN HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 380 | H16.50-250314-0059 | 14/03/2025 | 11/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 381 | H16.50-250314-0063 | 14/03/2025 | 17/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | LÊ PHƯƠNG NAM ĐSD ĐỖ THỊ HƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 382 | H16.50-250314-0064 | 14/03/2025 | 15/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 383 | H16.50-250314-0067 | 14/03/2025 | 15/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | TRẦN NGỌC THU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 384 | H16.50-250414-0017 | 14/04/2025 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 385 | H16.50-250414-0019 | 14/04/2025 | 28/04/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN VĂN NON | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 386 | H16.50.26-250414-0002 | 14/04/2025 | 14/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ XUÂN | |
| 387 | H16.50-250514-0019 | 14/05/2025 | 28/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM THỊ HUỆ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 388 | H16.50-250514-0021 | 14/05/2025 | 03/06/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM DUY CAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 389 | H16.50-250514-0035 | 14/05/2025 | 15/05/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THÀNH THU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 390 | H16.50-250514-0051 | 14/05/2025 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CHÍ HỮU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 391 | H16.50-250514-0052 | 14/05/2025 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VIỆT DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 392 | H16.50-250514-0053 | 14/05/2025 | 11/06/2025 | 28/06/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM GẤM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 393 | 000.00.36.H16-241014-0018 | 14/10/2024 | 11/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐẶNG THỊ THÙY TRANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 394 | H16.50.22-241114-0001 | 14/11/2024 | 12/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 66 ngày. | VŨ VIẾT VÂN | |
| 395 | H16.50.22-241114-0002 | 14/11/2024 | 12/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | |
| 396 | H16.50.22-241114-0003 | 14/11/2024 | 12/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN KIM CƯƠNG | |
| 397 | H16.50.22-241114-0005 | 14/11/2024 | 12/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN HỮU HIỆP | |
| 398 | H16.50.22-241114-0006 | 14/11/2024 | 12/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 66 ngày. | LƯU VĂN THI | |
| 399 | H16.50-241114-0060 | 14/11/2024 | 20/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐINH HỮU KÝ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 400 | H16.50.25-250115-0006 | 15/01/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG ĐÌNH PHẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 401 | H16.50-250115-0046 | 15/01/2025 | 21/02/2025 | 10/06/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 402 | H16.50-250115-0058 | 15/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 403 | H16.50-250415-0027 | 15/04/2025 | 03/06/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ THÙY DUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 404 | H16.50-250415-0032 | 15/04/2025 | 11/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 405 | H16.50-250415-0037 | 15/04/2025 | 08/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CẢNH CN ĐỖ HỒNG HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 406 | H16.50-250415-0045 | 15/04/2025 | 29/04/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | LÊ THỊ HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 407 | H16.50-250415-0055 | 15/04/2025 | 29/04/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH QUANG LÊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 408 | H16.50-250415-0077 | 15/04/2025 | 23/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ XUÂN TRÍ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 409 | H16.50.24-250415-0016 | 15/04/2025 | 03/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH QUANG TÍN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 410 | H16.50.24-250415-0017 | 15/04/2025 | 03/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH QUANG TÍN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 411 | H16.50-250515-0007 | 15/05/2025 | 29/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ VĂN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 412 | H16.50-250515-0008 | 15/05/2025 | 13/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VIỆT DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 413 | H16.50-250515-0032 | 15/05/2025 | 16/05/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN HUY HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 414 | H16.50-250515-0053 | 15/05/2025 | 29/05/2025 | 03/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ NHƯ ĐOÀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 415 | 000.00.36.H16-240815-0037 | 15/08/2024 | 05/02/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 84 ngày. | LÊ VĂN CƯỜNG UQ CHU THỊ PHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 416 | 000.17.36.H16-241015-0002 | 15/10/2024 | 12/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 43 ngày. | TRẦN VĂN LỰC (NHẬN LẠI HỒ SƠ) | |
| 417 | 000.00.36.H16-241015-0010 | 15/10/2024 | 26/02/2025 | 10/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG THỊ THÚY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 418 | 000.00.36.H16-241015-0020 | 15/10/2024 | 14/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG THỊ DIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 419 | H16.50-241115-0030 | 15/11/2024 | 05/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | VÕ QUỐC HƯNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 420 | H16.50-241115-0040 | 15/11/2024 | 13/12/2024 | 02/04/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | HUỲNH THỊ CÁT TƯỜNG UQ NNGUYỄN NGỌC ĐỘ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 421 | H16.50-241115-0045 | 15/11/2024 | 15/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG HỮU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 422 | H16.50-241115-0056 | 15/11/2024 | 19/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN CẢNH SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 423 | H16.50-241115-0059 | 15/11/2024 | 15/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN VĂN TIỆP UQ ĐOÀN VĂN QUYỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 424 | H16.50-250116-0012 | 16/01/2025 | 23/01/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 425 | H16.50-250116-0023 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | K' SIÊNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 426 | H16.50.26-250116-0004 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THỜI | |
| 427 | H16.50.26-250116-0005 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN BẢO TRUNG | |
| 428 | H16.50-250416-0009 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | LÊ VĂN CẢNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 429 | H16.50-250416-0016 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐỖ VĂN HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 430 | H16.50-250416-0021 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 431 | H16.50.21-250416-0002 | 16/04/2025 | 03/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | TRẦN THỊ BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 432 | H16.50-250416-0047 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN NIỆM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 433 | H16.50-250416-0058 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ DIÊN ĐỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 434 | H16.50-250416-0059 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | LÊ DIÊN ĐỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 435 | H16.50-250416-0061 | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ DIÊN ĐỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 436 | H16.50-250516-0064 | 16/05/2025 | 05/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐỖ HẢI BÌNH PCTS | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 437 | H16.50.28-250516-0001 | 16/05/2025 | 16/05/2025 | 19/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI CHÍ THÀNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 438 | H16.50-250516-0066 | 16/05/2025 | 16/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM MAI LƯƠNG CN NGUYỄN NGỌC TÂU (CHƯA THỰC HIỆN THỦ TỤC CHUYỂN QUYỀN THEO QUY ĐỊNH) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 439 | H16.50.25-250516-0002 | 16/05/2025 | 13/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH PHÚ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 440 | H16.50-250616-0007 | 16/06/2025 | 04/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ VĂN TÙNG CN NGUYỄN ĐỨC THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 441 | H16.50-250616-0024 | 16/06/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TRIỆU CN TRƯƠNG NHẬT LỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 442 | 000.18.36.H16-240716-0001 | 16/07/2024 | 08/11/2024 | 16/04/2025 | Trễ hạn 112 ngày. | THÂN VĂN HÙNG | |
| 443 | 000.00.36.H16-241016-0019 | 16/10/2024 | 13/11/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 444 | H16.50-241216-0017 | 16/12/2024 | 15/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI VĂN LỪNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 445 | H16.50-241216-0021 | 16/12/2024 | 20/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN SỸ THÌN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 446 | H16.50-241216-0023 | 16/12/2024 | 20/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | CAO VĂN HẬU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 447 | H16.50-241216-0035 | 16/12/2024 | 14/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DIỄN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 448 | H16.50.23-241216-0005 | 16/12/2024 | 28/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ VĂN TƯỜNG | UBND Phường Nghĩa Thành |
| 449 | H16.50-241216-0048 | 16/12/2024 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ THỊ DIỄM QUỲNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 450 | H16.50-241216-0050 | 16/12/2024 | 17/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ VĂN TÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 451 | H16.50.25-250116-0003 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | |
| 452 | H16.50.27-250117-0002 | 17/01/2025 | 31/03/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | UÔNG VĂN NHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 453 | H16.50-250117-0029 | 17/01/2025 | 21/02/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | HỒ BÁ HỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 454 | H16.50-250117-0043 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI QUANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 455 | H16.50-250117-0044 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC QUỐC TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 456 | H16.50-250117-0047 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 457 | H16.50-250117-0049 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN NGHĨA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 458 | H16.50-250117-0050 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 459 | H16.50-250117-0056 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG QUỐC THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 460 | H16.50-250117-0057 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG THAY ĐỔI+XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 461 | H16.50-250117-0058 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 462 | H16.50-250217-0026 | 17/02/2025 | 17/03/2025 | 28/04/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN LỆ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 463 | H16.50.28-250217-0005 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐIỂU TRỨC | UBND xã Đăk R'moan |
| 464 | H16.50.28-250317-0001 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ XUÂN | UBND xã Đăk R'moan |
| 465 | H16.50.24-250317-0001 | 17/03/2025 | 09/05/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | TIÊU THỊ TUYẾT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 466 | H16.50-250317-0073 | 17/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HỒNG HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 467 | H16.50.27-250417-0001 | 17/04/2025 | 17/04/2025 | 18/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH PHONG | |
| 468 | H16.50.28-250414-0008 | 17/04/2025 | 17/04/2025 | 18/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN KHANH | UBND xã Đăk R'moan |
| 469 | H16.50.27-250417-0002 | 17/04/2025 | 02/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | Y M PHÉ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 470 | H16.50-250417-0055 | 17/04/2025 | 08/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 471 | H16.50.28-250617-0002 | 17/06/2025 | 17/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG QUỐC THĂNG | UBND xã Đăk R'moan |
| 472 | H16.50-250617-0007 | 17/06/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN UQ PHẠM HỒNG SƠN CN PHẠM VĂN THỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 473 | H16.50.27-250617-0001 | 17/06/2025 | 17/06/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH HÙNG | |
| 474 | H16.50-250617-0044 | 17/06/2025 | 07/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ THỊ THANH NAM TC BÙI NGÔ DẠ THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 475 | H16.50-250617-0050 | 17/06/2025 | 07/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH TC NGUYỄN THANH LƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 476 | 000.00.36.H16-241017-0014 | 17/10/2024 | 19/11/2024 | 05/03/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | PHAN TRÍ MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 477 | H16.50-241217-0019 | 17/12/2024 | 15/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN KỲ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 478 | H16.50-241217-0021 | 17/12/2024 | 15/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN KỲ (BỘ 2) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 479 | H16.50-241217-0024 | 17/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN CÔNG THỌ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 480 | H16.50-241217-0038 | 17/12/2024 | 24/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | TRƯƠNG THỊ ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 481 | H16.50-241217-0046 | 17/12/2024 | 23/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN QUÝ HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 482 | H16.50-250218-0054 | 18/02/2025 | 18/03/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | DƯƠNG ĐỨC DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 483 | H16.50-250218-0070 | 18/02/2025 | 18/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ ÁNH NGUYỆT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 484 | H16.50.26-250218-0002 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LÀI | |
| 485 | H16.50-250218-0079 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 486 | H16.50-250318-0002 | 18/03/2025 | 16/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN HOÀNG NAM ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 487 | H16.50.24-250318-0001 | 18/03/2025 | 15/05/2025 | 18/06/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | TRỊNH HẢI TẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 488 | H16.50-250318-0014 | 18/03/2025 | 15/04/2025 | 28/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TRỌNG TÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 489 | H16.50-250318-0017 | 18/03/2025 | 13/05/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU THIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 490 | H16.50-250318-0040 | 18/03/2025 | 08/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀO VĂN DỤC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 491 | H16.50-250318-0041 | 18/03/2025 | 08/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀO VĂN DỤC 312 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 492 | H16.50-250318-0042 | 18/03/2025 | 08/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐẠO VĂN DỤC 311 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 493 | H16.50-250318-0049 | 18/03/2025 | 15/04/2025 | 14/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỖ MINH HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 494 | H16.50-250418-0011 | 18/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH VĂN LỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 495 | H16.50-250418-0016 | 18/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ÁNH VÂN - TĐ HKD | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 496 | H16.50.25-250418-0009 | 18/04/2025 | 12/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 497 | H16.50-250418-0027 | 18/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 498 | H16.50.27-250418-0004 | 18/04/2025 | 03/06/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NHO TỨ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 499 | H16.50-250418-0052 | 18/04/2025 | 30/05/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 500 | 000.22.36.H16-240718-0006 | 18/07/2024 | 20/09/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN BÁ LỰU | |
| 501 | 000.00.36.H16-241018-0009 | 18/10/2024 | 15/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG QUỐC GIA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 502 | H16.50.24-241118-0002 | 18/11/2024 | 16/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 64 ngày. | TRẦN QUỐC LỘ | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 503 | H16.50-241118-0007 | 18/11/2024 | 22/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM HOÀNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 504 | H16.50-241118-0023 | 18/11/2024 | 03/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ ĐỨC TRUNG CSD PHẠM HỮU ĐỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 505 | H16.50.24-241118-0014 | 18/11/2024 | 23/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ TĨNH | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 506 | H16.50-241118-0052 | 18/11/2024 | 13/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN CHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 507 | H16.50-241118-0063 | 18/11/2024 | 06/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ HỒNG HƯỚNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 508 | H16.50-241218-0007 | 18/12/2024 | 02/01/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | Y YƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 509 | H16.50-241218-0046 | 18/12/2024 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH LĨNH (PCTS) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 510 | H16.50-250219-0018 | 19/02/2025 | 19/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN NHƯ NGỌC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 511 | H16.50-250219-0024 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | THỊ RƠI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 512 | H16.50-250219-0048 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 513 | H16.50-250319-0007 | 19/03/2025 | 23/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 514 | H16.50-250319-0039 | 19/03/2025 | 16/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 515 | 000.18.36.H16-240419-0004 | 19/04/2024 | 21/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM VĂN ĐÔNG | |
| 516 | H16.50-250519-0008 | 19/05/2025 | 02/06/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN KHẦU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 517 | H16.50-250519-0016 | 19/05/2025 | 20/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU ĐỨC LIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 518 | H16.50-250519-0051 | 19/05/2025 | 06/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN VĂN HÒE TC TRẦN THỊ MAI HOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 519 | H16.50-250519-0069 | 19/05/2025 | 02/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHÙNG THỊ XUYẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 520 | H16.50-250619-0017 | 19/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN LỤC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 521 | 000.19.36.H16-240719-0002 | 19/07/2024 | 23/09/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 124 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÌ | UBND Phường Nghĩa Tân |
| 522 | H16.50-241119-0020 | 19/11/2024 | 24/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM THỊ THU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 523 | H16.50-241119-0043 | 19/11/2024 | 26/12/2024 | 09/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN THÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 524 | H16.50-250120-0001 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG TUẤN THỊNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 525 | H16.50-250120-0004 | 20/01/2025 | 14/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ LƯƠNG CN CHU VĂN NGÁN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 526 | H16.50-250120-0006 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 527 | H16.50-250120-0013 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN ĐẠI NGHĨA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 528 | H16.50-250120-0014 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH KHÁNH THAY ĐỔI +XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 529 | H16.50-250120-0016 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH KHÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 530 | H16.50-250120-0017 | 20/01/2025 | 17/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DIỄN CN NGUYỄN THỊ KIM TIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 531 | H16.50-250120-0025 | 20/01/2025 | 19/03/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 53 ngày. | VỪ TỒNG HOA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 532 | H16.50-250120-0029 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN VĂN TƯỞNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 533 | H16.50-250120-0037 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NỮ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 534 | H16.50-250120-0045 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỒNG GIANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 535 | H16.50-250120-0048 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỒNG GIANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 536 | H16.50.22-250120-0004 | 20/01/2025 | 17/03/2025 | 29/06/2025 | Trễ hạn 72 ngày. | ĐẶNG VĂN VÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 537 | H16.50.22-250120-0005 | 20/01/2025 | 17/03/2025 | 29/06/2025 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN TẤN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 538 | H16.50-250120-0060 | 20/01/2025 | 14/03/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 56 ngày. | VỪ LA GIỐNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 539 | H16.50.28-250120-0002 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN HỒNG PHÚC | UBND xã Đăk R'moan |
| 540 | H16.50.24-250120-0001 | 20/01/2025 | 11/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ HUY NGÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 541 | H16.50-250220-0009 | 20/02/2025 | 20/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐẶNG HỒNG MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 542 | H16.50-250220-0023 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ HỮU LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 543 | H16.50.28-250220-0003 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH THẢO | UBND xã Đăk R'moan |
| 544 | H16.50-250220-0052 | 20/02/2025 | 13/05/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 545 | H16.50.26-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
| 546 | H16.50-250320-0007 | 20/03/2025 | 17/04/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THÁI VŨ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 547 | H16.50-250320-0029 | 20/03/2025 | 17/04/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | TRẦN HUY ĐIỆU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 548 | H16.50-250320-0055 | 20/03/2025 | 03/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG KỲ BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 549 | H16.50-250320-0056 | 20/03/2025 | 03/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG KỲ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 550 | H16.50-250520-0047 | 20/05/2025 | 26/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | SỬ TẤN VIỆT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 551 | H16.50-250520-0071 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | H SIM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 552 | H16.50-250520-0070 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | H' PHAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 553 | H16.50-250520-0066 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | K - NGHIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 554 | H16.50-250520-0067 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | H' NGOI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 555 | H16.50-250520-0068 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | H' HIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 556 | H16.50-250520-0069 | 20/05/2025 | 23/05/2025 | 24/05/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | K' SINH TIÊNG WUYÊL ĐÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 557 | H16.50-250620-0005 | 20/06/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG THÙY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 558 | H16.50-250620-0010 | 20/06/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH PHẾ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 559 | H16.50-250620-0014 | 20/06/2025 | 26/06/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 560 | H16.50.28-250620-0001 | 20/06/2025 | 23/06/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI TUẤN PHÁT | UBND xã Đăk R'moan |
| 561 | H16.50-241120-0002 | 20/11/2024 | 30/12/2024 | 06/02/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | CAO THỊ HỒNG HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 562 | H16.50-241120-0032 | 20/11/2024 | 21/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 563 | H16.50-241220-0005 | 20/12/2024 | 10/01/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | LÂM THANH HOÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 564 | H16.50-241220-0008 | 20/12/2024 | 03/03/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 565 | H16.50-241220-0010 | 20/12/2024 | 10/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐINH TỪ LIÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 566 | H16.50-241220-0011 | 20/12/2024 | 04/04/2025 | 26/05/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG CSD LÊ THỊ MAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 567 | H16.50-241220-0013 | 20/12/2024 | 03/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN HẢI HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 568 | H16.50-241220-0015 | 20/12/2024 | 03/02/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN HẢI BẰNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 569 | H16.50-241220-0026 | 20/12/2024 | 03/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN CÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 570 | H16.50-250121-0043 | 21/01/2025 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM ĐÌNH TOẠI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 571 | H16.50-250121-0058 | 21/01/2025 | 04/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN LIỆU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 572 | H16.50-250321-0049 | 21/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐÌNH CƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 573 | H16.50-250321-0065 | 21/03/2025 | 18/04/2025 | 12/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ NGỌC HIỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 574 | H16.50-250421-0008 | 21/04/2025 | 22/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ TỐ TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 575 | H16.50-250421-0029 | 21/04/2025 | 14/05/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH BIỀN TK NGUYỄN DUY PHÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 576 | H16.50-250421-0038 | 21/04/2025 | 22/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN QUỐC KHÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 577 | H16.50-250421-0042 | 21/04/2025 | 22/05/2025 | 28/05/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO DUY MẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 578 | H16.50-250521-0017 | 21/05/2025 | 20/06/2025 | 01/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG QUÝNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 579 | H16.50.26-250521-0001 | 21/05/2025 | 21/05/2025 | 22/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | |
| 580 | 000.17.36.H16-241021-0002 | 21/10/2024 | 18/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 39 ngày. | VÕ MỨC (NHẬ LẠI HỒ SƠ) | |
| 581 | 000.00.36.H16-241021-0033 | 21/10/2024 | 03/12/2024 | 10/01/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | VÕ DUY TƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 582 | 000.00.36.H16-241021-0045 | 21/10/2024 | 11/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | TRƯƠNG XUÂN HẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 583 | H16.50.23-241121-0002 | 21/11/2024 | 03/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐỖ QUANG HUY HOÀNG | UBND Phường Nghĩa Thành |
| 584 | H16.50-241121-0051 | 21/11/2024 | 30/12/2024 | 09/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN TRÍ MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 585 | H16.50-250122-0016 | 22/01/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THÂN VĂN XUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 586 | H16.50-250122-0022 | 22/01/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | H' DJENG CN NGUYỄN LƯƠNG HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 587 | H16.50.28-250122-0001 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐÌNH BẢO | UBND xã Đăk R'moan |
| 588 | H16.50-250522-0007 | 22/05/2025 | 11/06/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN LẬM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 589 | H16.50-250522-0053 | 22/05/2025 | 03/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THU HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 590 | H16.50-241122-0010 | 22/11/2024 | 12/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG ĐỨC GIANG UQ TRƯƠNG THỊ LẦM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 591 | H16.50-250123-0026 | 23/01/2025 | 19/02/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN NGỌC BÍCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 592 | H16.50-250123-0035 | 23/01/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI ĐKBĐ+XÓA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 593 | H16.50.28-250123-0002 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÌNH MINH | UBND xã Đăk R'moan |
| 594 | H16.50-250123-0049 | 23/01/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU TƯỞNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 595 | H16.50-250423-0011 | 23/04/2025 | 12/05/2025 | 26/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM THẾ LỰC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 596 | H16.50-250423-0014 | 23/04/2025 | 30/05/2025 | 02/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÂN THỊ KIM QUÝ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 597 | H16.50.28-250423-0001 | 23/04/2025 | 23/04/2025 | 24/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NHƯ | UBND xã Đăk R'moan |
| 598 | H16.50-250423-0041 | 23/04/2025 | 12/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG QUANG TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 599 | H16.50-250423-0050 | 23/04/2025 | 28/04/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 600 | H16.50.22-250523-0001 | 23/05/2025 | 26/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG TÀI | |
| 601 | H16.50-250523-0023 | 23/05/2025 | 20/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU TRỌNG TÍN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 602 | H16.50-250623-0008 | 23/06/2025 | 04/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 603 | 000.18.36.H16-241023-0002 | 23/10/2024 | 20/11/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐÀO HIÊN | |
| 604 | 000.00.36.H16-241023-0026 | 23/10/2024 | 29/11/2024 | 21/02/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | HOÀNG NGHĨA SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 605 | 000.00.36.H16-241023-0034 | 23/10/2024 | 18/04/2025 | 28/05/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN BÁ LÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 606 | H16.50-241223-0015 | 23/12/2024 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ XUÂN TUYỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 607 | H16.50.21-241223-0001 | 23/12/2024 | 26/12/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN SỸ MẠI | UBND Phường Quảng Thành |
| 608 | H16.50-241223-0031 | 23/12/2024 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO HỒNG NGHỊ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 609 | H16.50.22-241223-0003 | 23/12/2024 | 17/02/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 88 ngày. | VŨ THỊ NHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 610 | H16.50.22-241223-0004 | 23/12/2024 | 17/02/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 83 ngày. | LÊ VĂN TIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 611 | H16.50-241223-0073 | 23/12/2024 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ BÍCH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 612 | H16.50-241223-0087 | 23/12/2024 | 27/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ NGỌC HIỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 613 | H16.50-241223-0088 | 23/12/2024 | 07/01/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | H HẬU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 614 | H16.50.28-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | UBND xã Đăk R'moan |
| 615 | H16.50-250224-0003 | 24/02/2025 | 25/03/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THANH TĨNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 616 | H16.50-250224-0015 | 24/02/2025 | 24/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THANH PHONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 617 | H16.50-250224-0021 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 618 | H16.50-250224-0041 | 24/02/2025 | 20/03/2025 | 09/04/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HUỲNH THỊ BÍCH HẠNH CSD TỐNG THỊ YẾN NHI CN NGUYỄN THỊ KIM LAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 619 | H16.50.27-250224-0002 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG THỊ CÁ | |
| 620 | H16.50-250224-0046 | 24/02/2025 | 09/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VÕ VĂN NHẬN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 621 | H16.50.27-250224-0004 | 24/02/2025 | 27/03/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | K SRAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 622 | H16.50-250324-0015 | 24/03/2025 | 21/04/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | CAO VĂN KIỂNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 623 | H16.50.25-250324-0004 | 24/03/2025 | 03/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ THANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 624 | H16.50-250324-0058 | 24/03/2025 | 21/04/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 625 | H16.50-250324-0060 | 24/03/2025 | 07/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN XUÂN THẮNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 626 | H16.50.27-250424-0001 | 24/04/2025 | 30/05/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRỊNH QUANG TRUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 627 | H16.50-250424-0017 | 24/04/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN TƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 628 | H16.50.22-250424-0002 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | 26/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRUNG HIẾU | |
| 629 | H16.50-250424-0028 | 24/04/2025 | 02/06/2025 | 06/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ MAI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 630 | H16.50-250424-0075 | 24/04/2025 | 13/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHÙNG SÁM MÚI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 631 | H16.50-250424-0076 | 24/04/2025 | 13/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHÙNG SÁM MÚI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 632 | H16.50-250424-0077 | 24/04/2025 | 13/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHÙNG SÁM MÚI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 633 | H16.50.22-250620-0002 | 24/06/2025 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 634 | H16.50-250624-0038 | 24/06/2025 | 30/06/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN THÌN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 635 | H16.50.28-250624-0002 | 24/06/2025 | 24/06/2025 | 25/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH HUỲNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 636 | 000.00.36.H16-241024-0028 | 24/10/2024 | 14/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | VƯƠNG QUỐC THÂN UQ TRẦN THANH GIANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 637 | 000.00.36.H16-241024-0038 | 24/10/2024 | 23/01/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 638 | H16.50-241224-0025 | 24/12/2024 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH CSD TRẦN XUÂN TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 639 | H16.50-241224-0050 | 24/12/2024 | 17/02/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯƠNG QUANG TÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 640 | H16.50-241224-0073 | 24/12/2024 | 24/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN ĐIỆP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 641 | H16.50-241224-0076 | 24/12/2024 | 30/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐẶNG ĐẠI THỌ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 642 | H16.50-250225-0025 | 25/02/2025 | 28/03/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐỖ XUÂN CHIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 643 | H16.50-250225-0055 | 25/02/2025 | 07/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ ANH DUY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 644 | H16.50-250325-0004 | 25/03/2025 | 23/06/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | VÕ THỊ LỢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 645 | H16.50.22-250325-0003 | 25/03/2025 | 25/04/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG HOÀNG DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 646 | H16.50-250325-0026 | 25/03/2025 | 08/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ VĂN KIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 647 | H16.50-250325-0029 | 25/03/2025 | 08/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐIỂU NGHIÊNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 648 | H16.50-250325-0051 | 25/03/2025 | 22/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐẶNG VĂN TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 649 | H16.50-250325-0064 | 25/03/2025 | 08/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 650 | H16.50.27-250425-0002 | 25/04/2025 | 02/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM QUANG VIẾT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 651 | H16.50-250425-0056 | 25/04/2025 | 14/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | BÙI VĂN TĨNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 652 | H16.50-250625-0020 | 25/06/2025 | 02/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG ĐKBĐ+TC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 653 | H16.50-250625-0022 | 25/06/2025 | 02/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | THIỆU NGUYỄN VIỆT LONG ĐKBĐ +TC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 654 | H16.50.28-250625-0006 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN TÌNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 655 | H16.50.28-250625-0005 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN TÌNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 656 | H16.50.28-250625-0004 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN TÌNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 657 | H16.50.28-250625-0003 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN TÌNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 658 | H16.50.28-250625-0002 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HOÀI CẢM | UBND xã Đăk R'moan |
| 659 | H16.50.28-250625-0007 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN TÌNH | UBND xã Đăk R'moan |
| 660 | 000.22.36.H16-240725-0001 | 25/07/2024 | 27/09/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 120 ngày. | K' SAR | |
| 661 | 000.00.36.H16-241025-0006 | 25/10/2024 | 28/11/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN CẢNH LAM (B1-302) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 662 | 000.00.36.H16-241025-0008 | 25/10/2024 | 28/11/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN CẢNH LAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 663 | 000.00.36.H16-241025-0031 | 25/10/2024 | 27/11/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | ÔNG PHAN THANH PHONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 664 | H16.50-241125-0010 | 25/11/2024 | 27/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN XUÂN TIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 665 | H16.50-241125-0026 | 25/11/2024 | 14/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐỖ BÁ LƯU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 666 | H16.50-241125-0027 | 25/11/2024 | 29/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 667 | H16.50-241125-0065 | 25/11/2024 | 04/02/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 58 ngày. | DƯƠNG THỊ MỸ LỆ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 668 | H16.50-241125-0070 | 25/11/2024 | 22/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐỖ TRUNG TUYỂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 669 | H16.50-241225-0004 | 25/12/2024 | 09/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 670 | H16.50-241225-0047 | 25/12/2024 | 23/01/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 671 | H16.50-241225-0067 | 25/12/2024 | 23/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ VĂN CÔNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 672 | H16.50-241225-0074 | 25/12/2024 | 23/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | E RƠ MA RÍT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 673 | H16.50.26-250226-0003 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN SĨ | |
| 674 | H16.50-250226-0046 | 26/02/2025 | 28/03/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TÔN THẤT CẢNH HƯNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 675 | H16.50-250226-0061 | 26/02/2025 | 14/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MÃ THỊ THUYẾT SƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 676 | H16.50-250226-0064 | 26/02/2025 | 01/04/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỊ XUÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 677 | H16.50-250326-0004 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯU VĂN HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 678 | H16.50-250326-0008 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 29/04/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM VĂN LINH BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 679 | H16.50-250326-0010 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHẠM VĂN LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 680 | H16.50-250326-0015 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ NGUYÊN THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 681 | H16.50-250326-0024 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGÔ LONG ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 682 | H16.50.26-250326-0001 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN VĂN YÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 683 | H16.50.26-250326-0002 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 684 | H16.50-250326-0028 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 08/05/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 685 | H16.50.26-250326-0003 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 686 | H16.50-250326-0033 | 26/03/2025 | 27/05/2025 | 05/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ NGỌC LỘC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 687 | H16.50-250326-0038 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG KIM QUY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 688 | H16.50-250326-0042 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH VƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 689 | H16.50-250326-0050 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 28/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TOẢN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 690 | H16.50.21-250326-0004 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN HOÀNG BIỂU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 691 | H16.50-250326-0052 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐIÊU THĂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 692 | H16.50-250326-0055 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 693 | H16.50-250326-0058 | 26/03/2025 | 09/04/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | TRIỆU VĂN HƯỚNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 694 | H16.50-250326-0061 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ THẮM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 695 | H16.50-250326-0063 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 696 | H16.50.21-250326-0006 | 26/03/2025 | 23/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN VĂN THỦY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 697 | H16.50-250326-0067 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ LANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 698 | H16.50-250326-0068 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ NỞ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 699 | H16.50-250326-0071 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 700 | H16.50-250326-0072 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN TÚ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 701 | H16.50-250526-0020 | 26/05/2025 | 09/06/2025 | 12/06/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | K' KAM ATÔ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 702 | H16.50-250626-0002 | 26/06/2025 | 03/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊ HẰNG ĐKBĐ +THẾ CHẤP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 703 | H16.50-250626-0012 | 26/06/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG LAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 704 | H16.50-241126-0002 | 26/11/2024 | 26/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG XUÂN NAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 705 | H16.50-241126-0042 | 26/11/2024 | 07/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG LONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 706 | H16.50-241126-0049 | 26/11/2024 | 02/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 707 | H16.50.21-241126-0003 | 26/11/2024 | 24/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG CÔNG HÒA | UBND Phường Quảng Thành |
| 708 | H16.50.21-241126-0004 | 26/11/2024 | 24/12/2024 | 17/03/2025 | Trễ hạn 58 ngày. | NGÔ THẠCH VŨ | UBND Phường Quảng Thành |
| 709 | H16.50-241126-0062 | 26/11/2024 | 02/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | LÊ THỊ NHI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 710 | H16.50-241126-0078 | 26/11/2024 | 22/01/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 67 ngày. | BÙI THỊ ĐỨC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 711 | H16.50-241226-0014 | 26/12/2024 | 02/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 712 | H16.50-241226-0017 | 26/12/2024 | 02/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | H' GAM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 713 | H16.50-241226-0021 | 26/12/2024 | 24/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VÕ PHI HỔ (DDINHJ VỊ ĐẤT Ở) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 714 | H16.50-241226-0022 | 26/12/2024 | 24/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VÕ PHI HỔ (ĐỊNH VỊ ĐẤT Ở) (BỘ 2) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 715 | H16.50-241226-0030 | 26/12/2024 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 716 | H16.50-241226-0037 | 26/12/2024 | 11/02/2025 | 16/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ NHẬT QUANG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 717 | H16.50-241226-0042 | 26/12/2024 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ HOÀNG ÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 718 | H16.50-241226-0047 | 26/12/2024 | 24/01/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN HỮU TẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 719 | H16.50-241226-0059 | 26/12/2024 | 02/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ THU HẰNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 720 | H16.50-241226-0061 | 26/12/2024 | 02/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 35 ngày. | H' DJENG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 721 | H16.50-250227-0015 | 27/02/2025 | 27/03/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | LƯU VĂN BẢO | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 722 | H16.50-250227-0029 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 25/04/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN LỰC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 723 | H16.50-250227-0038 | 27/02/2025 | 14/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN SỸ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 724 | H16.50-250227-0060 | 27/02/2025 | 03/04/2025 | 15/04/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN VĂN LONG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 725 | H16.50-250327-0004 | 27/03/2025 | 24/04/2025 | 28/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ ĐÌNH TUẤN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 726 | H16.50.26-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THẾ TÂM | |
| 727 | H16.50-250327-0027 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NHÀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 728 | H16.50-250327-0033 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ ĐÌNH THÊM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 729 | H16.50-250327-0043 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH ĐÀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 730 | H16.50.26-250327-0002 | 27/03/2025 | 24/04/2025 | 09/05/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN DUY THÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 731 | H16.50.26-250327-0003 | 27/03/2025 | 24/04/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 40 ngày. | PHAN ĐÌNH PHƯỚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 732 | H16.50-250527-0068 | 27/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 733 | H16.50-250527-0070 | 27/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI ( THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 734 | 000.00.36.H16-240627-0021 | 27/06/2024 | 25/09/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN ĐỨC QUYỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 735 | H16.50-241127-0005 | 27/11/2024 | 17/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 736 | H16.50-241127-0047 | 27/11/2024 | 09/01/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THỊ TỐ LOAN UQ TRẦN QUỐC LỘ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 737 | H16.50-241227-0002 | 27/12/2024 | 05/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THÙY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 738 | H16.50-241227-0004 | 27/12/2024 | 04/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LÀNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 739 | H16.50-241227-0006 | 27/12/2024 | 04/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯƠNG THỊ KIM OANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 740 | H16.50-241227-0025 | 27/12/2024 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VIỆT DŨNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 741 | H16.50-250228-0032 | 28/02/2025 | 02/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN CÔNG NGHIỆP | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 742 | H16.50-250228-0034 | 28/02/2025 | 02/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN CÔNG NGHIỆP BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 743 | H16.50-250228-0035 | 28/02/2025 | 02/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN CÔNG NGHIỆP BỘ 3 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 744 | H16.50.28-250228-0001 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | UBND xã Đăk R'moan |
| 745 | H16.50-250328-0007 | 28/03/2025 | 11/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN NHẤT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 746 | H16.50-250328-0013 | 28/03/2025 | 28/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN QUỐC HƯNG BỘ 1 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 747 | H16.50-250328-0015 | 28/03/2025 | 28/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN QUỐC HƯNG BỘ 2 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 748 | H16.50-250328-0016 | 28/03/2025 | 28/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN QUỐC HƯNG BỘ 3 | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 749 | H16.50-250328-0018 | 28/03/2025 | 28/04/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN QUỐC HƯNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 750 | H16.50-250328-0057 | 28/03/2025 | 29/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THỊ THỨ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 751 | H16.50.24-250328-0009 | 28/03/2025 | 23/05/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | PHAN VĂN THIỆN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 752 | H16.50-250428-0004 | 28/04/2025 | 09/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | HÀ XUÂN TRÍ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 753 | H16.50-250428-0005 | 28/04/2025 | 10/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ XUÂN TÂM | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 754 | H16.50-250428-0036 | 28/04/2025 | 15/05/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG ĐÌNH TIẾN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 755 | H16.50-250428-0053 | 28/04/2025 | 10/06/2025 | 23/06/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THỊ LĨNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 756 | H16.50-250528-0001 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 757 | H16.50-250528-0002 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VY VĂN TÀI THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 758 | H16.50-250528-0003 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC VINH THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 759 | H16.50-250528-0004 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ UYÊN (THỎA THUẬN LỐI ĐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 760 | H16.50-250528-0005 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC DŨNG CSD ĐẶNG MINH MẪN (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 761 | H16.50-250528-0006 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 762 | H16.50-250528-0007 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC LAN THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 763 | H16.50-250528-0009 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VIỆT HÀ THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 764 | H16.50-250528-0010 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ BÍCH THẢO THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 765 | H16.50-250528-0011 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ANH HÙNG THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 766 | H16.50-250528-0012 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ CHI THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 767 | H16.50-250528-0013 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 768 | H16.50-250528-0014 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 769 | H16.50-250528-0015 | 28/05/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 770 | H16.50.28-250528-0002 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | 04/06/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ NGA | UBND xã Đăk R'moan |
| 771 | H16.50-250528-0060 | 28/05/2025 | 11/06/2025 | 20/06/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | CÙ HUY CƯỜNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 772 | H16.50-250528-0077 | 28/05/2025 | 17/06/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THỊ THU HOÀI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 773 | 000.00.36.H16-241028-0006 | 28/10/2024 | 28/11/2024 | 10/04/2025 | Trễ hạn 94 ngày. | NGUYỄN VĂN SOÁI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 774 | 000.00.36.H16-241028-0017 | 28/10/2024 | 09/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | HOÀNG VĂN CẢNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 775 | H16.50-241128-0027 | 28/11/2024 | 04/12/2024 | 21/02/2025 | Trễ hạn 56 ngày. | NGÔ VĂN PHÚC | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 776 | H16.50-241128-0060 | 28/11/2024 | 04/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN MINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 777 | 000.00.36.H16-240529-0011 | 29/05/2024 | 24/09/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 72 ngày. | PHÙNG NGỌC NHƯ Ý | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 778 | H16.50-250529-0058 | 29/05/2025 | 18/06/2025 | 26/06/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM ÂN ĐIỂN CN TRẦN TUẤN ANH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 779 | 000.00.36.H16-241029-0019 | 29/10/2024 | 29/11/2024 | 25/04/2025 | Trễ hạn 104 ngày. | NGUYỄN VĂN QUẢNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 780 | H16.50-241129-0015 | 29/11/2024 | 27/12/2024 | 14/02/2025 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 781 | H16.50-241129-0017 | 29/11/2024 | 05/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THÀNH NGOAN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 782 | H16.50-241129-0035 | 29/11/2024 | 03/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 783 | H16.50-241129-0063 | 29/11/2024 | 06/01/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | THÂN VĂN HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 784 | H16.50-250530-0048 | 30/05/2025 | 27/06/2025 | 01/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH (THỎA THUẬN LỐI ĐI CHUNG) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 785 | H16.50-250630-0010 | 30/06/2025 | 04/07/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ BẢO TRÂN (THỬA SỐ 62) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 786 | H16.50-250630-0025 | 30/06/2025 | 18/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ HOA CN PHẠM THỊ HIÊN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 787 | 000.00.36.H16-240730-0032 | 30/07/2024 | 20/08/2024 | 06/01/2025 | Trễ hạn 97 ngày. | TĂNG NGUYỄN HUYỀN TRÂN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 788 | 000.00.36.H16-241030-0002 | 30/10/2024 | 20/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THANH TÍNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 789 | 000.00.36.H16-241030-0038 | 30/10/2024 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ CAO THẾ CN VŨ TRỌNG THỜI | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 790 | 000.00.36.H16-241030-0042 | 30/10/2024 | 28/02/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | K' SIÊNG A CN NGUYỄN ANH DUY | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 791 | H16.50-241230-0037 | 30/12/2024 | 23/01/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI NGỌC THÔNG CN MÃ THỊ TUYẾT SƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 792 | H16.50-241230-0041 | 30/12/2024 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ THỊ HỒNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 793 | H16.50-250331-0018 | 31/03/2025 | 29/04/2025 | 16/05/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ VĂN SÁNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 794 | H16.50.28-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN CHIỀU | UBND xã Đăk R'moan |
| 795 | H16.50-250331-0024 | 31/03/2025 | 15/05/2025 | 27/05/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HỮU ÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 796 | H16.50-250331-0039 | 31/03/2025 | 14/04/2025 | 22/04/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐIỂU KRÂNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 797 | 000.00.36.H16-241031-0004 | 31/10/2024 | 01/11/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | PHẠM THỊ LÀ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 798 | 000.00.36.H16-241031-0009 | 31/10/2024 | 07/11/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN THANH HÙNG (ĐKBĐ+THẾ CHẤP) | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 799 | 000.00.36.H16-241031-0014 | 31/10/2024 | 01/11/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN THANH HÙNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 800 | 000.00.36.H16-241031-0016 | 31/10/2024 | 01/11/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | HỒ VĂN KHÁNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 801 | 000.00.36.H16-241031-0021 | 31/10/2024 | 01/11/2024 | 24/01/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | LƯU THỊ BÍCH PHƯỢNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 802 | 000.00.36.H16-241031-0053 | 31/10/2024 | 21/11/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THANH TÚ | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 803 | H16.50-241231-0018 | 31/12/2024 | 02/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 804 | H16.50-241231-0020 | 31/12/2024 | 03/06/2025 | 19/06/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ HẠNH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 805 | H16.50-241231-0023 | 31/12/2024 | 05/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN ĐẠT | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 806 | H16.50.23-241231-0002 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | UBND Phường Nghĩa Thành |
| 807 | H16.50-241231-0035 | 31/12/2024 | 05/05/2025 | 07/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ ĐỨC HIỀN | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 808 | H16.50-241231-0040 | 31/12/2024 | 14/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐOÀN THỊ NƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 809 | H16.50-241231-0041 | 31/12/2024 | 17/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ DUY HÒA | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 810 | H16.50-241231-0047 | 31/12/2024 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 811 | H16.50-241231-0052 | 31/12/2024 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC LINH | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |
| 812 | H16.50-241231-0054 | 31/12/2024 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TRỌNG HIẾU | Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả Thành phố Gia Nghĩa |